🔤 Từ vựng tiếng Anh cho bé
Bộ từ vựng chia theo 48 chủ đề quen thuộc, tổng cộng 1438+ từ. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, hình minh hoạ và nút nghe phát âm chuẩn. Chọn một chủ đề để bắt đầu!
48 chủ đề1438+ từ vựng🔊 Có phát âm
- Động vật250 từ vựng →
- Màu sắc20 từ vựng →
- Con số24 từ vựng →
- Gia đình22 từ vựng →
- Trái cây30 từ vựng →
- Rau củ28 từ vựng →
- Bộ phận cơ thể32 từ vựng →
- Đồ ăn & thức uống32 từ vựng →
- Quần áo28 từ vựng →
- Đồ dùng học tập26 từ vựng →
- Phương tiện giao thông26 từ vựng →
- Thời tiết20 từ vựng →
- Nghề nghiệp31 từ vựng →
- Hình khối20 từ vựng →
- Đồ vật trong nhà30 từ vựng →
- Động vật biển24 từ vựng →
- Côn trùng23 từ vựng →
- Thể thao28 từ vựng →
- Cảm xúc21 từ vựng →
- Thiên nhiên30 từ vựng →
- Đồ chơi22 từ vựng →
- Ngày, tháng & thời gian17 từ vựng →
- Hành động (động từ)34 từ vựng →
- Chào hỏi & lịch sự20 từ vựng →
- Địa điểm27 từ vựng →
- Phòng trong nhà20 từ vựng →
- Tính từ miêu tả32 từ vựng →
- Vị trí (giới từ)23 từ vựng →
- Đồ điện tử25 từ vựng →
- Nhạc cụ20 từ vựng →
- Các loài hoa22 từ vựng →
- Vũ trụ & không gian21 từ vựng →
- Lễ hội & ngày lễ19 từ vựng →
- Các loài chim20 từ vựng →
- 12 tháng trong năm12 từ vựng →
- Bốn mùa8 từ vựng →
- Đồ uống17 từ vựng →
- Đồ dùng nhà bếp12 từ vựng →
- Đồ trong phòng tắm12 từ vựng →
- Thói quen hằng ngày11 từ vựng →
- Sở thích20 từ vựng →
- Nông trại18 từ vựng →
- Số thứ tự10 từ vựng →
- Đại từ & từ để hỏi14 từ vựng →
- Quốc gia185 từ vựng →
- Dụng cụ18 từ vựng →
- Gia vị16 từ vựng →
- Phụ kiện & trang sức18 từ vựng →
🚀 Lộ trình học đọc tiếng Anh
Không chỉ học từ — bé học đọc và ghép câu theo thứ tự: chữ cái → ghép vần → mẫu câu.
