🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Gia đình
Gia đình là những người thân yêu nhất của bé. Cùng học cách gọi bố, mẹ, ông, bà, anh, chị bằng tiếng Anh và giới thiệu về gia đình mình nhé.
22 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- father/ˈfɑːðər/bố, chaThis is my father.Đây là bố của con.
- mother/ˈmʌðər/mẹI love my mother.Con yêu mẹ.
- parents/ˈperənts/bố mẹ
- brother/ˈbrʌðər/anh, em trai
- sister/ˈsɪstər/chị, em gái
- baby/ˈbeɪbi/em bé
- grandfather/ˈɡrænfɑːðər/ông
- grandmother/ˈɡrænmʌðər/bà
- grandparents/ˈɡrænperənts/ông bà
- uncle/ˈʌŋkl/chú, bác, cậu
- aunt/ænt/cô, dì, bác gái
- cousin/ˈkʌzn/anh chị em họ
- family/ˈfæməli/gia đìnhI have a happy family.Con có một gia đình hạnh phúc.
- son/sʌn/con trai
- daughter/ˈdɔːtər/con gái
- twins/twɪnz/cặp sinh đôi
- husband/ˈhʌzbənd/người chồng
- wife/waɪf/người vợ
- nephew/ˈnefjuː/cháu trai
- niece/niːs/cháu gái
- grandchild/ˈɡræntʃaɪld/cháu
- relatives/ˈrelətɪvz/họ hàng
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
