🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Nhạc cụ
Âm nhạc thật vui! Cùng học tên các nhạc cụ bằng tiếng Anh và bắt chước tiếng của chúng — tùng tùng cắc cắc — cho thật rộn ràng nhé.
20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- piano/piˈænoʊ/đàn piano
- guitar/ɡɪˈtɑːr/đàn ghi ta
- drum/drʌm/cái trống
- violin/ˌvaɪəˈlɪn/đàn vĩ cầm
- flute/fluːt/cái sáo
- trumpet/ˈtrʌmpɪt/kèn trumpet
- saxophone/ˈsæksəfoʊn/kèn saxophone
- harmonica/hɑːrˈmɑːnɪkə/khẩu cầm
- bell/bel/cái chuông
- microphone/ˈmaɪkrəfoʊn/micro
- maracas/məˈrɑːkəs/trống lắc
- accordion/əˈkɔːrdiən/đàn xếp
- cello/ˈtʃeloʊ/đàn cello
- harp/hɑːrp/đàn hạc
- ukulele/ˌjuːkəˈleɪli/đàn ukulele
- organ/ˈɔːrɡən/đàn organ
- tambourine/ˌtæmbəˈriːn/trống lục lạc
- triangle/ˈtraɪæŋɡl/kẻng tam giác
- cymbals/ˈsɪmblz/chũm choẹ
- recorder/rɪˈkɔːrdər/sáo recorder
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
