🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Quần áo
Mỗi sáng bé mặc gì tới trường? Cùng học tên các món quần áo bằng tiếng Anh để bé tự kể về trang phục của mình nhé.
28 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- shirt/ʃɜːrt/áo sơ mi
- t-shirt/ˈtiː ʃɜːrt/áo phông
- dress/dres/váy, đầm
- pants/pænts/quần dài
- shorts/ʃɔːrts/quần đùi
- skirt/skɜːrt/chân váy
- shoes/ʃuːz/giày
- socks/sɑːks/tất, vớ
- hat/hæt/mũ
- cap/kæp/mũ lưỡi trai
- jacket/ˈdʒækɪt/áo khoác
- coat/koʊt/áo choàng
- sweater/ˈswetər/áo len
- boots/buːts/ủng, bốt
- sandals/ˈsændlz/dép quai hậu
- gloves/ɡlʌvz/găng tay
- scarf/skɑːrf/khăn quàng
- glasses/ˈɡlæsɪz/kính
- jeans/dʒiːnz/quần bò
- suit/suːt/bộ vest
- vest/vest/áo gi lê
- raincoat/ˈreɪnkoʊt/áo mưa
- swimsuit/ˈswɪmsuːt/đồ bơi
- pajamas/pəˈdʒɑːməz/đồ ngủ
- slippers/ˈslɪpərz/dép lê
- tie/taɪ/cà vạt
- mittens/ˈmɪtnz/găng tay hở ngón
- uniform/ˈjuːnɪfɔːrm/đồng phục
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
