🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Vũ trụ & không gian
Bầu trời đêm có gì? Cùng bé du hành vào vũ trụ và học tên mặt trời, hành tinh, tên lửa bằng tiếng Anh — biết đâu bé sẽ thành phi hành gia!
21 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- space/speɪs/vũ trụ
- planet/ˈplænɪt/hành tinh
- earth/ɜːrθ/trái đất
- sun/sʌn/mặt trời
- moon/muːn/mặt trăng
- star/stɑːr/ngôi sao
- rocket/ˈrɑːkɪt/tên lửa
- astronaut/ˈæstrənɔːt/phi hành gia
- satellite/ˈsætəlaɪt/vệ tinh
- comet/ˈkɑːmɪt/sao chổi
- galaxy/ˈɡæləksi/thiên hà
- alien/ˈeɪliən/người ngoài hành tinh
- universe/ˈjuːnɪvɜːrs/vũ trụ bao la
- Mars/mɑːrz/Sao Hoả
- Jupiter/ˈdʒuːpɪtər/Sao Mộc
- Saturn/ˈsætərn/Sao Thổ
- Venus/ˈviːnəs/Sao Kim
- meteor/ˈmiːtiər/sao băng
- telescope/ˈtelɪskoʊp/kính thiên văn
- orbit/ˈɔːrbɪt/quỹ đạo
- gravity/ˈɡrævəti/trọng lực
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
