🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề 12 tháng trong năm
Một năm có 12 tháng. Cùng học tên các tháng bằng tiếng Anh để bé biết tháng sinh nhật của mình và đọc lịch thật giỏi nhé.
12 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- January/ˈdʒænjueri/tháng Một
- February/ˈfebrueri/tháng Hai
- March/mɑːrtʃ/tháng Ba
- April/ˈeɪprəl/tháng Tư
- May/meɪ/tháng Năm
- June/dʒuːn/tháng Sáu
- July/dʒuˈlaɪ/tháng Bảy
- August/ˈɔːɡəst/tháng Tám
- September/sepˈtembər/tháng Chín
- October/ɑːkˈtoʊbər/tháng Mười
- November/noʊˈvembər/tháng Mười Một
- December/dɪˈsembər/tháng Mười Hai
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
