🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Vị trí (giới từ)
Con mèo đang ở đâu? Trên bàn hay dưới ghế? Cùng học các từ chỉ vị trí bằng tiếng Anh và chơi trò đặt đồ vật để bé nói đúng vị trí nhé.
23 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- in/ɪn/ở trong
- on/ɑːn/ở trên (bề mặt)
- under/ˈʌndər/ở dưới
- next to/ˈnekst tuː/bên cạnh
- behind/bɪˈhaɪnd/phía sau
- in front of/ɪn ˈfrʌnt əv/phía trước
- between/bɪˈtwiːn/ở giữa
- near/nɪr/gần
- up/ʌp/lên trên
- down/daʊn/xuống dưới
- left/left/bên trái
- right/raɪt/bên phải
- here/hɪr/ở đây
- there/ðer/ở đó
- inside/ɪnˈsaɪd/bên trong
- outside/ˌaʊtˈsaɪd/bên ngoài
- above/əˈbʌv/phía trên
- below/bɪˈloʊ/phía dưới
- around/əˈraʊnd/xung quanh
- top/tɑːp/trên cùng
- bottom/ˈbɑːtəm/dưới cùng
- middle/ˈmɪdl/ở giữa
- far/fɑːr/xa
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
