🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Các loài chim
Trên trời có bao nhiêu loài chim xinh đẹp. Cùng học tên các loài chim bằng tiếng Anh và bắt chước tiếng hót líu lo của chúng nhé.
20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- eagle/ˈiːɡl/đại bàng
- parrot/ˈpærət/con vẹt
- peacock/ˈpiːkɑːk/con công
- sparrow/ˈspæroʊ/chim sẻ
- swan/swɑːn/thiên nga
- flamingo/fləˈmɪŋɡoʊ/chim hồng hạc
- dove/dʌv/chim bồ câu
- rooster/ˈruːstər/con gà trống
- turkey/ˈtɜːrki/gà tây
- ostrich/ˈɑːstrɪtʃ/đà điểu
- penguin/ˈpeŋɡwɪn/chim cánh cụt
- crow/kroʊ/con quạ
- pigeon/ˈpɪdʒɪn/chim bồ câu
- seagull/ˈsiːɡʌl/mòng biển
- woodpecker/ˈwʊdpekər/chim gõ kiến
- cuckoo/ˈkuːkuː/chim tu hú
- magpie/ˈmæɡpaɪ/chim ác là
- hummingbird/ˈhʌmɪŋbɜːrd/chim ruồi
- quail/kweɪl/chim cút
- pheasant/ˈfeznt/chim trĩ
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
