🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Lễ hội & ngày lễ
Ai cũng thích ngày lễ và tiệc tùng! Cùng học tên các ngày lễ và đồ vật ngày hội bằng tiếng Anh để bé chúc mừng bạn bè thật vui nhé.
19 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- birthday/ˈbɜːrθdeɪ/sinh nhậtHappy birthday!Chúc mừng sinh nhật!
- party/ˈpɑːrti/bữa tiệc
- gift/ɡɪft/món quà
- cake/keɪk/bánh kem
- candle/ˈkændl/cây nến
- balloon/bəˈluːn/bóng bay
- firework/ˈfaɪərwɜːrk/pháo hoa
- lantern/ˈlæntərn/đèn lồng
- Christmas/ˈkrɪsməs/lễ Giáng sinh
- Halloween/ˌhæləˈwiːn/lễ hội Halloween
- New Year/nuː jɪr/năm mới
- Tet/tet/Tết Nguyên Đán
- wedding/ˈwedɪŋ/đám cưới
- festival/ˈfestɪvl/lễ hội
- parade/pəˈreɪd/cuộc diễu hành
- Easter/ˈiːstər/lễ Phục sinh
- Valentine/ˈvæləntaɪn/lễ tình nhân
- Mid-Autumn Festival/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/Tết Trung thu
- Children's Day/ˈtʃɪldrənz deɪ/ngày Quốc tế Thiếu nhi
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
