🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Bộ phận cơ thể
Cùng bé chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể và gọi tên bằng tiếng Anh. Vừa học vừa chơi trò "Touch your nose!" để bé nhớ từ thật nhanh.
32 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- head/hed/cái đầu
- hair/her/tóc
- face/feɪs/khuôn mặt
- eye/aɪ/mắtI have two eyes.Con có hai mắt.
- ear/ɪr/tai
- nose/noʊz/mũi
- mouth/maʊθ/miệng
- tooth/tuːθ/răng
- tongue/tʌŋ/lưỡi
- neck/nek/cổ
- shoulder/ˈʃoʊldər/vai
- hand/hænd/bàn tay
- finger/ˈfɪŋɡər/ngón tay
- arm/ɑːrm/cánh tay
- leg/leɡ/chân
- knee/niː/đầu gối
- foot/fʊt/bàn chân
- toe/toʊ/ngón chân
- stomach/ˈstʌmək/bụng
- back/bæk/lưng
- forehead/ˈfɔːrhed/trán
- eyebrow/ˈaɪbraʊ/lông mày
- cheek/tʃiːk/má
- chin/tʃɪn/cằm
- lip/lɪp/môi
- chest/tʃest/ngực
- elbow/ˈelboʊ/khuỷu tay
- wrist/rɪst/cổ tay
- ankle/ˈæŋkl/mắt cá chân
- palm/pɑːm/lòng bàn tay
- heart/hɑːrt/tim
- brain/breɪn/não
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
