🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Đại từ & từ để hỏi
Đại từ và từ để hỏi là "chìa khoá" để bé đặt câu và giao tiếp. Cùng học I, you, what, where… bằng tiếng Anh nhé.
14 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- I/aɪ/tôi, tớ
- you/juː/bạn
- he/hiː/anh ấy, cậu ấy
- she/ʃiː/cô ấy, chị ấy
- it/ɪt/nó (vật)
- we/wiː/chúng tôi
- they/ðeɪ/họ, chúng nó
- what/wɑːt/cái gì
- where/wer/ở đâu
- when/wen/khi nào
- who/huː/ai
- why/waɪ/tại sao
- how/haʊ/như thế nào
- which/wɪtʃ/cái nào
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
