🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Màu sắc
Màu sắc giúp bé mô tả thế giới xung quanh. Hãy cùng bé gọi tên từng màu bằng tiếng Anh, nghe phát âm và tìm đồ vật cùng màu trong nhà để nhớ lâu hơn.
20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- red/red/màu đỏThe apple is red.Quả táo màu đỏ.
- blue/bluː/màu xanh dươngThe sky is blue.Bầu trời màu xanh.
- yellow/ˈjeloʊ/màu vàngThe sun is yellow.Mặt trời màu vàng.
- green/ɡriːn/màu xanh láThe leaf is green.Chiếc lá màu xanh.
- orange/ˈɔːrɪndʒ/màu cam
- purple/ˈpɜːrpl/màu tím
- pink/pɪŋk/màu hồng
- brown/braʊn/màu nâu
- black/blæk/màu đenThe cat is black.Con mèo màu đen.
- white/waɪt/màu trắngMilk is white.Sữa màu trắng.
- gray/ɡreɪ/màu xám
- gold/ɡoʊld/màu vàng kim
- silver/ˈsɪlvər/màu bạc
- colorful/ˈkʌlərfl/nhiều màu sắc
- light blue/laɪt bluː/xanh nhạt
- dark blue/dɑːrk bluː/xanh đậm
- navy/ˈneɪvi/xanh navy
- turquoise/ˈtɜːrkɔɪz/xanh ngọc
- beige/beɪʒ/màu be
- violet/ˈvaɪələt/màu tím violet
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
