Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Thói quen hằng ngày

Một ngày của bé bắt đầu và kết thúc thế nào? Cùng học các hoạt động hằng ngày bằng tiếng Anh để bé kể lại lịch sinh hoạt của mình nhé.

11 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • wake up
    /weɪk ʌp/
    thức dậy
  • brush teeth
    /brʌʃ tiːθ/
    đánh răng
  • wash face
    /wɑːʃ feɪs/
    rửa mặt
  • get dressed
    /ɡet drest/
    mặc quần áo
  • eat breakfast
    /iːt ˈbrekfəst/
    ăn sáng
  • go to school
    /ɡoʊ tə skuːl/
    đi học
  • do homework
    /duː ˈhoʊmwɜːrk/
    làm bài tập
  • have lunch
    /hæv lʌntʃ/
    ăn trưa
  • take a bath
    /teɪk ə bæθ/
    tắm
  • have dinner
    /hæv ˈdɪnər/
    ăn tối
  • go to bed
    /ɡoʊ tə bed/
    đi ngủ

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng