🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Phụ kiện & trang sức
Mẹ hay đeo gì cho đẹp? Cùng học tên các phụ kiện và trang sức bằng tiếng Anh để bé gọi đúng tên nhé.
18 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- ring/rɪŋ/chiếc nhẫn
- necklace/ˈnekləs/vòng cổ
- bracelet/ˈbreɪslət/vòng tay
- earrings/ˈɪrɪŋz/bông tai
- watch/wɑːtʃ/đồng hồ đeo tay
- crown/kraʊn/vương miện
- glasses/ˈɡlæsɪz/kính
- belt/belt/thắt lưng
- umbrella/ʌmˈbrelə/cái ô
- wallet/ˈwɑːlət/cái ví
- handbag/ˈhændbæɡ/túi xách
- hairpin/ˈherpɪn/kẹp tóc
- sunglasses/ˈsʌnɡlæsɪz/kính râm
- headband/ˈhedbænd/băng đô
- hair tie/her taɪ/dây buộc tóc
- keychain/ˈkiːtʃeɪn/móc chìa khoá
- badge/bædʒ/huy hiệu
- brooch/broʊtʃ/trâm cài
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
