Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Côn trùng

Trong vườn nhà có nhiều bạn côn trùng nhỏ xíu. Cùng học tên chúng bằng tiếng Anh và quan sát chúng bay, bò thật vui nhé.

23 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • bee
    /biː/
    con ong
  • ant
    /ænt/
    con kiến
  • butterfly
    /ˈbʌtərflaɪ/
    con bướm
  • spider
    /ˈspaɪdər/
    con nhện
  • ladybug
    /ˈleɪdibʌɡ/
    bọ rùa
  • fly
    /flaɪ/
    con ruồi
  • mosquito
    /məˈskiːtoʊ/
    con muỗi
  • snail
    /sneɪl/
    con ốc sên
  • grasshopper
    /ˈɡræshɑːpər/
    châu chấu
  • worm
    /wɜːrm/
    con giun
  • dragonfly
    /ˈdræɡənflaɪ/
    chuồn chuồn
  • caterpillar
    /ˈkætərpɪlər/
    sâu bướm
  • beetle
    /ˈbiːtl/
    bọ cánh cứng
  • cricket
    /ˈkrɪkɪt/
    con dế
  • firefly
    /ˈfaɪərflaɪ/
    đom đóm
  • wasp
    /wɑːsp/
    ong bắp cày
  • moth
    /mɔːθ/
    bướm đêm
  • cockroach
    /ˈkɑːkroʊtʃ/
    con gián
  • centipede
    /ˈsentɪpiːd/
    con rết
  • scorpion
    /ˈskɔːrpiən/
    bọ cạp
  • termite
    /ˈtɜːrmaɪt/
    con mối
  • flea
    /fliː/
    con bọ chét
  • mantis
    /ˈmæntɪs/
    bọ ngựa

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng