🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Thời tiết
Hôm nay trời thế nào? Cùng học từ vựng thời tiết bằng tiếng Anh và tập trả lời câu hỏi "How is the weather today?" mỗi sáng nhé.
20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- sunny/ˈsʌni/nắngIt is sunny today.Hôm nay trời nắng.
- rainy/ˈreɪni/mưa
- cloudy/ˈklaʊdi/nhiều mây
- windy/ˈwɪndi/gió
- snowy/ˈsnoʊi/có tuyết
- stormy/ˈstɔːrmi/bão
- foggy/ˈfɔːɡi/sương mù
- hot/hɑːt/nóng
- cold/koʊld/lạnh
- warm/wɔːrm/ấm áp
- cool/kuːl/mát mẻ
- thunder/ˈθʌndər/sấm
- lightning/ˈlaɪtnɪŋ/chớp
- rainbow/ˈreɪnboʊ/cầu vồng
- storm/stɔːrm/cơn bão
- breeze/briːz/gió nhẹ
- frost/frɔːst/sương giá
- hail/heɪl/mưa đá
- drizzle/ˈdrɪzl/mưa phùn
- ice/aɪs/băng
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
