🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Dụng cụ
Bố hay dùng dụng cụ gì khi sửa đồ? Cùng học tên các dụng cụ bằng tiếng Anh và nhớ để dụng cụ tránh xa tầm tay nếu còn nhỏ nhé.
18 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- hammer/ˈhæmər/cái búa
- saw/sɔː/cái cưa
- screwdriver/ˈskruːdraɪvər/tua vít
- wrench/rentʃ/cờ lê
- nail/neɪl/cái đinh
- ladder/ˈlædər/cái thang
- brush/brʌʃ/cây cọ
- drill/drɪl/máy khoan
- tape/teɪp/băng dính
- rope/roʊp/sợi dây thừng
- shovel/ˈʃʌvl/cái xẻng
- axe/æks/cái rìu
- screw/skruː/con ốc vít
- bolt/boʊlt/bu lông
- pliers/ˈplaɪərz/cái kìm
- toolbox/ˈtuːlbɑːks/hộp dụng cụ
- tape measure/teɪp ˈmeʒər/thước dây
- chisel/ˈtʃɪzl/cái đục
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
