🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Đồ chơi
Đồ chơi là người bạn thân của bé. Cùng học tên các món đồ chơi bằng tiếng Anh và kể xem bé thích chơi món nào nhất nhé.
22 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- ball/bɔːl/quả bóng
- doll/dɑːl/búp bê
- teddy bear/ˈtedi ber/gấu bông
- car/kɑːr/xe đồ chơi
- kite/kaɪt/cái diều
- balloon/bəˈluːn/bong bóng
- blocks/blɑːks/khối xếp hình
- puzzle/ˈpʌzl/trò ghép hình
- robot/ˈroʊbɑːt/người máy
- drum/drʌm/cái trống
- yo-yo/ˈjoʊjoʊ/con quay yo-yo
- top/tɑːp/con quay
- marble/ˈmɑːrbl/viên bi
- water gun/ˈwɔːtər ɡʌn/súng nước
- bubble/ˈbʌbl/bong bóng xà phòng
- slime/slaɪm/chất nhờn slime
- board game/bɔːrd ɡeɪm/trò chơi cờ
- toy train/tɔɪ treɪn/tàu hoả đồ chơi
- rocking horse/ˈrɑːkɪŋ hɔːrs/ngựa bập bênh
- whistle/ˈwɪsl/cái còi
- sticker/ˈstɪkər/hình dán
- dice/daɪs/xúc xắc
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
