Bé Hay Học

Tiếng Anh · Nền tảng tập đọc

Bảng chữ cái tiếng Anh A–Z

Làm quen 26 chữ cái tiếng Anh: tên chữ, âm phonics và một từ mẫu quen thuộc kèm hình. Bé bấm để nghe phát âm chuẩn giọng bản ngữ — bước đầu tiên để tập đọc tiếng Anh.

🔊 Bấm chữ để nghe tên chữ · bấm từ để nghe Anh → Việt
  • tên: ây
    âm /æ/
  • tên: bi
    âm /b/
  • tên: xi
    âm /k/
  • tên: đi
    âm /d/
  • tên: i
    âm /e/
  • tên: ép
    âm /f/
  • tên: gii
    âm /g/
  • tên: ếch
    âm /h/
  • tên: ai
    âm /ɪ/
  • tên: giây
    âm /dʒ/
  • tên: kây
    âm /k/
  • tên: eo
    âm /l/
  • tên: em
    âm /m/
  • tên: en
    âm /n/
  • tên: âu
    âm /ɒ/
  • tên: pi
    âm /p/
  • tên: kiu
    âm /kw/
  • tên: a
    âm /r/
  • tên: ét
    âm /s/
  • tên: ti
    âm /t/
  • tên: diu
    âm /ʌ/
  • tên: vi
    âm /v/
  • tên: đắp-liu
    âm /w/
  • tên: ích
    âm /ks/
  • tên: oai
    âm /j/
  • tên: dét
    âm /z/

26 chữ cái với 26 từ mẫu

Mỗi chữ đi kèm một từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ đó (A – apple, B – ball, C – cat…) giúp bé vừa nhớ mặt chữ vừa mở rộng vốn từ. Hãy cho bé nghe tên chữ trước, rồi nghe âm khi ghép vần — đây chính là cách trẻ em các nước nói tiếng Anh học đọc (phonics).