🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Thiên nhiên
Thiên nhiên quanh ta thật đẹp. Cùng học tên mặt trời, mặt trăng, cây cối, hoa lá bằng tiếng Anh trong mỗi chuyến đi chơi nhé.
30 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- sun/sʌn/mặt trời
- moon/muːn/mặt trăng
- star/stɑːr/ngôi sao
- sky/skaɪ/bầu trời
- tree/triː/cái cây
- flower/ˈflaʊər/bông hoa
- grass/ɡræs/cỏ
- leaf/liːf/chiếc lá
- mountain/ˈmaʊntn/ngọn núi
- hill/hɪl/ngọn đồi
- river/ˈrɪvər/dòng sông
- lake/leɪk/hồ nước
- sea/siː/biển
- beach/biːtʃ/bãi biển
- forest/ˈfɔːrɪst/rừng
- island/ˈaɪlənd/hòn đảo
- cloud/klaʊd/đám mây
- rain/reɪn/mưa
- stone/stoʊn/hòn đá
- sand/sænd/cát
- valley/ˈvæli/thung lũng
- waterfall/ˈwɔːtərfɔːl/thác nước
- cave/keɪv/hang động
- desert/ˈdezərt/sa mạc
- volcano/vɑːlˈkeɪnoʊ/núi lửa
- jungle/ˈdʒʌŋɡl/rừng rậm
- pond/pɑːnd/cái ao
- rock/rɑːk/tảng đá
- path/pæθ/lối đi
- cliff/klɪf/vách đá
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
