🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Các loài hoa
Hoa làm cho khu vườn thêm rực rỡ. Cùng bé gọi tên các loài hoa quen thuộc bằng tiếng Anh và tìm chúng khi đi dạo trong công viên nhé.
22 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- rose/roʊz/hoa hồng
- sunflower/ˈsʌnflaʊər/hoa hướng dương
- lotus/ˈloʊtəs/hoa sen
- tulip/ˈtuːlɪp/hoa tulip
- daisy/ˈdeɪzi/hoa cúc
- lily/ˈlɪli/hoa loa kèn
- orchid/ˈɔːrkɪd/hoa lan
- cherry blossom/ˈtʃeri blɑːsəm/hoa anh đào
- hibiscus/haɪˈbɪskəs/hoa dâm bụt
- daffodil/ˈdæfədɪl/hoa thuỷ tiên
- jasmine/ˈdʒæzmɪn/hoa nhài
- marigold/ˈmerɪɡoʊld/hoa cúc vạn thọ
- carnation/kɑːrˈneɪʃn/hoa cẩm chướng
- lavender/ˈlævəndər/hoa oải hương
- chrysanthemum/krɪˈsænθəməm/hoa cúc
- peony/ˈpiːəni/hoa mẫu đơn
- dandelion/ˈdændɪlaɪən/hoa bồ công anh
- iris/ˈaɪrɪs/hoa diên vĩ
- violet/ˈvaɪələt/hoa violet
- magnolia/mæɡˈnoʊliə/hoa mộc lan
- morning glory/ˈmɔːrnɪŋ ˈɡlɔːri/hoa bìm bìm
- water lily/ˈwɔːtər ˈlɪli/hoa súng
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
