🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Nông trại
Ở nông trại có bác nông dân, có máy cày và bao điều thú vị. Cùng học tên các thứ ở nông trại bằng tiếng Anh nhé.
18 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- farm/fɑːrm/nông trại
- tractor/ˈtræktər/máy cày
- barn/bɑːrn/nhà kho
- hay/heɪ/cỏ khô
- fence/fens/hàng rào
- scarecrow/ˈskerkroʊ/bù nhìn
- field/fiːld/cánh đồng
- hen/hen/gà mái
- rooster/ˈruːstər/gà trống
- well/wel/cái giếng
- farmer/ˈfɑːrmər/nông dân
- crops/krɑːps/cây trồng, mùa màng
- wheat/wiːt/lúa mì
- silo/ˈsaɪloʊ/kho chứa ngũ cốc
- chicken coop/ˈtʃɪkɪn kuːp/chuồng gà
- plow/plaʊ/cái cày
- harvest/ˈhɑːrvɪst/thu hoạch
- orchard/ˈɔːrtʃərd/vườn cây ăn quả
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
