Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Phòng trong nhà

Ngôi nhà của bé có những phòng nào? Cùng đi một vòng và gọi tên từng phòng bằng tiếng Anh để bé thuộc thật nhanh nhé.

20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • living room
    /ˈlɪvɪŋ ruːm/
    phòng khách
  • bedroom
    /ˈbedruːm/
    phòng ngủ
  • kitchen
    /ˈkɪtʃɪn/
    nhà bếp
  • bathroom
    /ˈbæθruːm/
    phòng tắm
  • garden
    /ˈɡɑːrdn/
    khu vườn
  • garage
    /ɡəˈrɑːʒ/
    nhà để xe
  • stairs
    /sterz/
    cầu thang
  • roof
    /ruːf/
    mái nhà
  • wall
    /wɔːl/
    bức tường
  • floor
    /flɔːr/
    sàn nhà
  • gate
    /ɡeɪt/
    cổng
  • yard
    /jɑːrd/
    sân
  • dining room
    /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
    phòng ăn
  • study
    /ˈstʌdi/
    phòng học
  • attic
    /ˈætɪk/
    gác mái
  • basement
    /ˈbeɪsmənt/
    tầng hầm
  • balcony
    /ˈbælkəni/
    ban công
  • hallway
    /ˈhɔːlweɪ/
    hành lang
  • closet
    /ˈklɑːzət/
    tủ tường
  • porch
    /pɔːrtʃ/
    hiên nhà

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng