🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Địa điểm
Quanh khu phố của bé có rất nhiều nơi thú vị. Cùng học tên các địa điểm bằng tiếng Anh để bé biết mình đang ở đâu và sắp đi đâu nhé.
27 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- school/skuːl/trường họcI go to school.Con đi học.
- hospital/ˈhɑːspɪtl/bệnh viện
- park/pɑːrk/công viên
- market/ˈmɑːrkɪt/chợ
- supermarket/ˈsuːpərmɑːrkɪt/siêu thị
- zoo/zuː/sở thú
- library/ˈlaɪbreri/thư viện
- restaurant/ˈrestrɑːnt/nhà hàng
- bank/bæŋk/ngân hàng
- post office/ˈpoʊst ɔːfɪs/bưu điện
- airport/ˈerpɔːrt/sân bay
- cinema/ˈsɪnəmə/rạp phim
- farm/fɑːrm/nông trại
- home/hoʊm/nhà
- church/tʃɜːrtʃ/nhà thờ
- temple/ˈtempl/ngôi chùa, đền
- museum/mjuˈziːəm/bảo tàng
- station/ˈsteɪʃn/nhà ga
- bus stop/bʌs stɑːp/trạm xe buýt
- playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi
- swimming pool/ˈswɪmɪŋ puːl/hồ bơi
- hotel/hoʊˈtel/khách sạn
- factory/ˈfæktri/nhà máy
- stadium/ˈsteɪdiəm/sân vận động
- bakery/ˈbeɪkəri/tiệm bánh
- pharmacy/ˈfɑːrməsi/nhà thuốc
- gym/dʒɪm/phòng tập
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
