Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Thể thao

Vận động giúp bé khoẻ mạnh và vui vẻ. Cùng học tên các môn thể thao bằng tiếng Anh và kể xem bé thích chơi môn nào nhất nhé.

28 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • football
    /ˈfʊtbɔːl/
    bóng đá
  • basketball
    /ˈbæskɪtbɔːl/
    bóng rổ
  • volleyball
    /ˈvɑːlibɔːl/
    bóng chuyền
  • tennis
    /ˈtenɪs/
    quần vợt
  • badminton
    /ˈbædmɪntən/
    cầu lông
  • swimming
    /ˈswɪmɪŋ/
    bơi lội
  • running
    /ˈrʌnɪŋ/
    chạy bộ
  • cycling
    /ˈsaɪklɪŋ/
    đạp xe
  • dancing
    /ˈdænsɪŋ/
    nhảy múa
  • skating
    /ˈskeɪtɪŋ/
    trượt patin
  • jumping
    /ˈdʒʌmpɪŋ/
    nhảy cao
  • boxing
    /ˈbɑːksɪŋ/
    quyền anh
  • karate
    /kəˈrɑːti/
    karate
  • golf
    /ɡɑːlf/
    gôn
  • skiing
    /ˈskiːɪŋ/
    trượt tuyết
  • yoga
    /ˈjoʊɡə/
    yoga
  • table tennis
    /ˈteɪbl tenɪs/
    bóng bàn
  • baseball
    /ˈbeɪsbɔːl/
    bóng chày
  • hockey
    /ˈhɑːki/
    khúc côn cầu
  • rugby
    /ˈrʌɡbi/
    bóng bầu dục
  • wrestling
    /ˈreslɪŋ/
    đấu vật
  • judo
    /ˈdʒuːdoʊ/
    võ judo
  • gymnastics
    /dʒɪmˈnæstɪks/
    thể dục dụng cụ
  • archery
    /ˈɑːrtʃəri/
    bắn cung
  • surfing
    /ˈsɜːrfɪŋ/
    lướt sóng
  • diving
    /ˈdaɪvɪŋ/
    lặn
  • climbing
    /ˈklaɪmɪŋ/
    leo núi
  • bowling
    /ˈboʊlɪŋ/
    bowling

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng