🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Đồ dùng nhà bếp
Nhà bếp có rất nhiều đồ dùng thú vị. Cùng học tên chúng bằng tiếng Anh và nhớ cẩn thận với dao, bếp nóng nhé!
12 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- pot/pɑːt/cái nồi
- pan/pæn/cái chảo
- knife/naɪf/con dao
- bottle/ˈbɑːtl/cái chai
- jar/dʒɑːr/cái lọ
- kettle/ˈketl/ấm đun nước
- oven/ˈʌvn/lò nướng
- stove/stoʊv/bếp
- blender/ˈblendər/máy xay
- tray/treɪ/cái khay
- chopsticks/ˈtʃɑːpstɪks/đôi đũa
- napkin/ˈnæpkɪn/khăn ăn
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
