🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Sở thích
Bé thích làm gì lúc rảnh? Cùng học tên các sở thích bằng tiếng Anh và tập nói "My hobby is…" để giới thiệu về mình nhé.
20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- reading/ˈriːdɪŋ/đọc sách
- drawing/ˈdrɔːɪŋ/vẽ
- painting/ˈpeɪntɪŋ/tô màu, vẽ tranh
- singing/ˈsɪŋɪŋ/ca hát
- dancing/ˈdænsɪŋ/nhảy múa
- cooking/ˈkʊkɪŋ/nấu ăn
- gardening/ˈɡɑːrdnɪŋ/làm vườn
- fishing/ˈfɪʃɪŋ/câu cá
- cycling/ˈsaɪklɪŋ/đạp xe
- camping/ˈkæmpɪŋ/cắm trại
- photography/fəˈtɑːɡrəfi/chụp ảnh
- collecting/kəˈlektɪŋ/sưu tầm
- chess/tʃes/chơi cờ vua
- origami/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/xếp giấy
- baking/ˈbeɪkɪŋ/làm bánh
- hiking/ˈhaɪkɪŋ/đi bộ đường dài
- skating/ˈskeɪtɪŋ/trượt patin
- karaoke/ˌkæriˈoʊki/hát karaoke
- magic/ˈmædʒɪk/ảo thuật
- traveling/ˈtrævlɪŋ/du lịch
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
