Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Tính từ miêu tả

Tính từ giúp bé miêu tả mọi thứ: to hay nhỏ, nhanh hay chậm, mới hay cũ. Cùng học các tính từ thường gặp bằng tiếng Anh và chỉ vào đồ vật để so sánh nhé.

32 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • big
    /bɪɡ/
    to, lớn
    The elephant is big.Con voi to.
  • small
    /smɔːl/
    nhỏ
  • tall
    /tɔːl/
    cao
  • short
    /ʃɔːrt/
    thấp, ngắn
  • long
    /lɔːŋ/
    dài
  • fast
    /fæst/
    nhanh
  • slow
    /sloʊ/
    chậm
  • new
    /nuː/
    mới
  • old
    /oʊld/
    cũ, già
  • hot
    /hɑːt/
    nóng
  • cold
    /koʊld/
    lạnh
  • clean
    /kliːn/
    sạch
  • dirty
    /ˈdɜːrti/
    bẩn
  • beautiful
    /ˈbjuːtɪfl/
    đẹp
  • strong
    /strɔːŋ/
    khoẻ, mạnh
  • good
    /ɡʊd/
    tốt, giỏi
  • bad
    /bæd/
    xấu, tệ
  • young
    /jʌŋ/
    trẻ
  • heavy
    /ˈhevi/
    nặng
  • light
    /laɪt/
    nhẹ
  • wide
    /waɪd/
    rộng
  • narrow
    /ˈnæroʊ/
    hẹp
  • empty
    /ˈempti/
    trống, rỗng
  • full
    /fʊl/
    đầy
  • wet
    /wet/
    ướt
  • dry
    /draɪ/
    khô
  • loud
    /laʊd/
    to, ồn
  • quiet
    /ˈkwaɪət/
    yên lặng
  • easy
    /ˈiːzi/
    dễ
  • difficult
    /ˈdɪfɪkəlt/
    khó
  • dark
    /dɑːrk/
    tối
  • bright
    /braɪt/
    sáng

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng