🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Gia vị
Gia vị làm cho món ăn thêm ngon. Cùng học tên các loại gia vị bằng tiếng Anh và giúp mẹ tìm chúng trong bếp nhé.
16 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- salt/sɔːlt/muối
- sugar/ˈʃʊɡər/đường
- pepper/ˈpepər/tiêu
- chili/ˈtʃɪli/ớt
- honey/ˈhʌni/mật ong
- soy sauce/ˈsɔɪ sɔːs/nước tương
- fish sauce/fɪʃ sɔːs/nước mắm
- vinegar/ˈvɪnɪɡər/giấm
- oil/ɔɪl/dầu ăn
- butter/ˈbʌtər/bơ
- garlic/ˈɡɑːrlɪk/tỏi
- ginger/ˈdʒɪndʒər/gừng
- cinnamon/ˈsɪnəmən/quế
- curry/ˈkɜːri/cà ri
- ketchup/ˈketʃəp/tương cà
- mustard/ˈmʌstərd/mù tạt
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
