Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Cảm xúc

Học gọi tên cảm xúc giúp bé hiểu bản thân và bạn bè hơn. Cùng học các từ chỉ cảm xúc bằng tiếng Anh và làm mặt biểu cảm cho vui nhé.

21 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • happy
    /ˈhæpi/
    vui vẻ
    I am happy.Con vui.
  • sad
    /sæd/
    buồn
  • angry
    /ˈæŋɡri/
    tức giận
  • scared
    /skerd/
    sợ hãi
  • tired
    /ˈtaɪərd/
    mệt mỏi
  • sleepy
    /ˈsliːpi/
    buồn ngủ
  • hungry
    /ˈhʌŋɡri/
    đói
  • surprised
    /sərˈpraɪzd/
    ngạc nhiên
  • shy
    /ʃaɪ/
    ngại ngùng
  • excited
    /ɪkˈsaɪtɪd/
    phấn khích
  • bored
    /bɔːrd/
    chán
  • proud
    /praʊd/
    tự hào
  • nervous
    /ˈnɜːrvəs/
    lo lắng
  • brave
    /breɪv/
    dũng cảm
  • love
    /lʌv/
    yêu thương
  • worried
    /ˈwɜːrid/
    lo lắng
  • jealous
    /ˈdʒeləs/
    ghen tị
  • confused
    /kənˈfjuːzd/
    bối rối
  • calm
    /kɑːm/
    bình tĩnh
  • lonely
    /ˈloʊnli/
    cô đơn
  • curious
    /ˈkjʊriəs/
    tò mò

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng