Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Hình khối

Xung quanh bé có rất nhiều hình dạng. Cùng học tên các hình bằng tiếng Anh và tìm đồ vật có hình tương ứng trong nhà nhé.

20 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • circle
    /ˈsɜːrkl/
    hình tròn
  • square
    /skwer/
    hình vuông
  • triangle
    /ˈtraɪæŋɡl/
    hình tam giác
  • rectangle
    /ˈrektæŋɡl/
    hình chữ nhật
  • star
    /stɑːr/
    hình ngôi sao
  • heart
    /hɑːrt/
    hình trái tim
  • diamond
    /ˈdaɪəmənd/
    hình thoi
  • oval
    /ˈoʊvl/
    hình bầu dục
  • pentagon
    /ˈpentəɡɑːn/
    hình ngũ giác
  • hexagon
    /ˈheksəɡɑːn/
    hình lục giác
  • cube
    /kjuːb/
    hình lập phương
  • cone
    /koʊn/
    hình nón
  • cylinder
    /ˈsɪlɪndər/
    hình trụ
  • sphere
    /sfɪr/
    hình cầu
  • arrow
    /ˈæroʊ/
    mũi tên
  • crescent
    /ˈkresnt/
    hình trăng lưỡi liềm
  • semicircle
    /ˈsemisɜːrkl/
    nửa hình tròn
  • cross
    /krɔːs/
    hình chữ thập
  • spiral
    /ˈspaɪrəl/
    hình xoắn ốc
  • zigzag
    /ˈzɪɡzæɡ/
    hình zíc zắc

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng