Bé Hay Học
🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

Chủ đề Phương tiện giao thông

Bé đi học bằng gì? Cùng học tên các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh và bắt chước tiếng còi xe cho vui nhé!

26 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
  • car
    /kɑːr/
    ô tô
    The car is red.Chiếc ô tô màu đỏ.
  • bus
    /bʌs/
    xe buýt
  • bike
    /baɪk/
    xe đạp
  • motorbike
    /ˈmoʊtərbaɪk/
    xe máy
  • train
    /treɪn/
    tàu hoả
  • plane
    /pleɪn/
    máy bay
  • boat
    /boʊt/
    thuyền
  • ship
    /ʃɪp/
    tàu thuỷ
  • truck
    /trʌk/
    xe tải
  • taxi
    /ˈtæksi/
    xe taxi
  • helicopter
    /ˈhelɪkɑːptər/
    trực thăng
  • ambulance
    /ˈæmbjələns/
    xe cứu thương
  • fire truck
    /ˈfaɪər trʌk/
    xe cứu hoả
  • police car
    /pəˈliːs kɑːr/
    xe cảnh sát
  • subway
    /ˈsʌbweɪ/
    tàu điện ngầm
  • scooter
    /ˈskuːtər/
    xe scooter
  • van
    /væn/
    xe van
  • jeep
    /dʒiːp/
    xe jeep
  • tram
    /træm/
    tàu điện
  • ferry
    /ˈferi/
    phà
  • canoe
    /kəˈnuː/
    xuồng
  • hot air balloon
    /hɑːt er bəˈluːn/
    khinh khí cầu
  • spaceship
    /ˈspeɪsʃɪp/
    tàu vũ trụ
  • crane
    /kreɪn/
    xe cần cẩu
  • sled
    /sled/
    xe trượt tuyết
  • cable car
    /ˈkeɪbl kɑːr/
    cáp treo

Cách học từ vựng hiệu quả cho bé

  • Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
  • Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
  • Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
  • Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.

🌈 Chủ đề từ vựng khác

← Xem tất cả chủ đề từ vựng