🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Đồ ăn & thức uống
Từ vựng đồ ăn giúp bé gọi món và nói về bữa ăn của mình. Cùng học tên các món quen thuộc bằng tiếng Anh và hỏi bé "What do you like?" nhé.
32 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- rice/raɪs/cơmI eat rice.Con ăn cơm.
- bread/bred/bánh mì
- milk/mɪlk/sữaI drink milk.Con uống sữa.
- water/ˈwɔːtər/nước
- egg/eɡ/quả trứng
- noodle/ˈnuːdl/mì, bún
- soup/suːp/súp, canh
- meat/miːt/thịt
- chicken/ˈtʃɪkɪn/thịt gà
- cake/keɪk/bánh ngọt
- candy/ˈkændi/kẹo
- ice cream/ˈaɪs kriːm/kem
- pizza/ˈpiːtsə/bánh pizza
- hamburger/ˈhæmbɜːrɡər/bánh hamburger
- sandwich/ˈsænwɪtʃ/bánh mì kẹp
- cheese/tʃiːz/phô mai
- juice/dʒuːs/nước ép
- tea/tiː/trà
- sugar/ˈʃʊɡər/đường
- salt/sɔːlt/muối
- pork/pɔːrk/thịt lợn
- beef/biːf/thịt bò
- sausage/ˈsɔːsɪdʒ/xúc xích
- french fries/frentʃ fraɪz/khoai tây chiên
- cookie/ˈkʊki/bánh quy
- donut/ˈdoʊnʌt/bánh vòng
- pancake/ˈpænkeɪk/bánh kếp
- popcorn/ˈpɑːpkɔːrn/bỏng ngô
- salad/ˈsæləd/rau trộn
- spaghetti/spəˈɡeti/mì Ý
- sushi/ˈsuːʃi/sushi
- porridge/ˈpɔːrɪdʒ/cháo
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
