🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Động vật biển
Dưới biển sâu có rất nhiều bạn thú thú vị. Cùng khám phá và gọi tên các loài động vật biển bằng tiếng Anh nhé.
24 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- fish/fɪʃ/con cá
- crab/kræb/con cua
- octopus/ˈɑːktəpʊs/bạch tuộc
- dolphin/ˈdɑːlfɪn/cá heo
- whale/weɪl/cá voi
- shark/ʃɑːrk/cá mập
- turtle/ˈtɜːrtl/con rùa
- starfish/ˈstɑːrfɪʃ/sao biển
- shrimp/ʃrɪmp/con tôm
- lobster/ˈlɑːbstər/tôm hùm
- seahorse/ˈsiːhɔːrs/cá ngựa
- jellyfish/ˈdʒelifɪʃ/con sứa
- seal/siːl/hải cẩu
- squid/skwɪd/con mực
- penguin/ˈpeŋɡwɪn/chim cánh cụt
- coral/ˈkɔːrəl/san hô
- clam/klæm/con nghêu
- oyster/ˈɔɪstər/con hàu
- seaweed/ˈsiːwiːd/rong biển
- eel/iːl/con lươn
- stingray/ˈstɪŋreɪ/cá đuối
- walrus/ˈwɔːlrəs/hải mã
- otter/ˈɑːtər/rái cá
- sea lion/siː ˈlaɪən/sư tử biển
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
