🔤 TỪ VỰNG TIẾNG ANH
Chủ đề Đồ uống
Bé thích uống gì nhất? Cùng học tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh và nhớ uống đủ nước mỗi ngày để khoẻ mạnh nhé.
17 từ vựng🔊 Nghe phát âm chuẩn🃏 Thẻ ghi nhớ
🔊 Bấm loa: nghe tiếng Anh rồi nghĩa tiếng Việt
- water/ˈwɔːtər/nước lọc
- milk/mɪlk/sữa
- juice/dʒuːs/nước ép
- tea/tiː/trà
- coffee/ˈkɔːfi/cà phê
- soda/ˈsoʊdə/nước ngọt có ga
- lemonade/ˌleməˈneɪd/nước chanh
- smoothie/ˈsmuːði/sinh tố
- coconut water/ˈkoʊkənʌt ˈwɔːtər/nước dừa
- hot chocolate/hɑːt ˈtʃɑːklət/sô cô la nóng
- yogurt/ˈjoʊɡərt/sữa chua
- milkshake/ˈmɪlkʃeɪk/sữa lắc
- iced tea/aɪst tiː/trà đá
- cocoa/ˈkoʊkoʊ/ca cao
- orange juice/ˈɔːrɪndʒ dʒuːs/nước cam
- apple juice/ˈæpl dʒuːs/nước táo
- sugarcane juice/ˈʃʊɡərkeɪn dʒuːs/nước mía
Cách học từ vựng hiệu quả cho bé
- Cho bé nghe phát âm và đọc theo 2–3 lần mỗi từ.
- Dùng chế độ Thẻ ghi nhớ để bé đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.
- Chỉ vào đồ vật thật trong nhà và gọi tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi ngày học 5–7 từ, ôn lại từ hôm trước để nhớ lâu.
