Bé Hay Học

Bài tập Một số đơn vị đo diện tíchToán lớp 5

Tổng hợp 30 câu bài tập một số đơn vị đo diện tích của Toán lớp 5, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 4 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Một số đơn vị đo diện tích

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 15. Ki-lô-mét vuông. Héc-ta
  2. Bài 16. Các đơn vị đo diện tích
  3. Bài 17. Thực hành và trải nghiệm với một số đơn vị đo đại lượng
  4. Bài 18. Luyện tập chung một số đơn vị đo diện tích

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    3 km² = □ ha

    Xem đáp án

    Đáp án: 300 — 1 km² = 100 ha nên 3 km² = 3 × 100 = 300 ha.

  2. 2

    Hai đơn vị đo diện tích liền nhau hơn hoặc kém nhau bao nhiêu lần?

    Xem đáp án

    Đáp án: 100 lần — Hai đơn vị diện tích liền nhau hơn kém nhau 100 lần.

  3. 3

    Để đo chiều dài chiếc bút chì nên dùng dụng cụ nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Thước có vạch chia xăng-ti-mét — Đo chiều dài dùng thước có vạch chia xăng-ti-mét.

  4. 4

    4 m² = □ dm²

    Xem đáp án

    Đáp án: 400 — 1 m² = 100 dm² nên 4 m² = 400 dm².

  5. 5

    450 ha = □ km²

    Xem đáp án

    Đáp án: 4,5 — 1 km² = 100 ha nên 450 ha = 450 : 100 = 4,5 km².

  6. 6

    3 km² = □ hm²

    Xem đáp án

    Đáp án: 300 — 1 km² = 100 hm² nên 3 km² = 300 hm².

  7. 7

    Để đo khối lượng chiếc cặp sách nên dùng dụng cụ nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Cân — Đo khối lượng dùng cân.

  8. 8

    3 500 cm² = □ dm²

    Xem đáp án

    Đáp án: 35 — 1 dm² = 100 cm² nên 3 500 cm² = 35 dm².

  9. 9

    7 ha = □ m²

    Xem đáp án

    Đáp án: 70 000 — 1 ha = 10 000 m² nên 7 ha = 7 × 10 000 = 70 000 m².

  10. 10

    5 hm² = □ dam²

    Xem đáp án

    Đáp án: 500 — 1 hm² = 100 dam² nên 5 hm² = 500 dam².

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    4 km² 35 ha = □ ha

    Xem đáp án

    Đáp án: 435 — 4 km² = 400 ha; 400 + 35 = 435 ha.

  2. 2

    45 000 cm² = □ m²

    Xem đáp án

    Đáp án: 4,5 — 1 m² = 10 000 cm² nên 45 000 cm² = 4,5 m².

  3. 3

    Bút chì dài 18,7 cm, cục tẩy dài 4,5 cm. Bút chì dài hơn cục tẩy bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 14,2 cm — 18,7 − 4,5 = 14,2 (cm).

  4. 4

    5,27 ha = □

    Xem đáp án

    Đáp án: 5 ha 2 700 m² — 0,27 ha = 2 700 m² nên 5,27 ha = 5 ha 2 700 m².

  5. 5

    825 ha = □ km²

    Xem đáp án

    Đáp án: 8,25 — 1 km² = 100 ha nên 825 ha = 825 : 100 = 8,25 km².

  6. 6

    2 m² 7 cm² = □ m²

    Xem đáp án

    Đáp án: 2,0007 — 7 cm² = 0,0007 m² nên 2 m² 7 cm² = 2,0007 m².

  7. 7

    Mặt bàn hình chữ nhật dài 1,2 m, rộng 0,6 m. Diện tích mặt bàn là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 0,72 m² — 1,2 × 0,6 = 0,72 (m²).

  8. 8

    3,45 km² = □

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 km² 45 ha — 0,45 km² = 45 ha nên 3,45 km² = 3 km² 45 ha.

  9. 9

    1,5 km² = □ m²

    Xem đáp án

    Đáp án: 1 500 000 — 1 km² = 1 000 000 m² nên 1,5 km² = 1 500 000 m².

  10. 10

    6,35 m² = □

    Xem đáp án

    Đáp án: 6 m² 35 dm² — 0,35 m² = 35 dm² nên 6,35 m² = 6 m² 35 dm².

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Hình chữ nhật dài 2 km, rộng 1,5 km có diện tích là □

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 km² hay 300 ha — S = 2 × 1,5 = 3 km² = 300 ha.

  2. 2

    Một khu đất 7,5 ha, đã dùng 2 ha 3 500 m². Diện tích còn lại là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 5,15 ha (51 500 m²) — 2 ha 3 500 m² = 2,35 ha; 7,5 − 2,35 = 5,15 ha = 51 500 m².

  3. 3

    Ba gói hàng nặng 350 g (= 0,35 kg); 1,25 kg và 0,8 kg. Tổng khối lượng ba gói là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 2,4 kg — 350 g = 0,35 kg; 0,35 + 1,25 + 0,8 = 2,4 (kg).

  4. 4

    Nông trường rộng 4,8 ha, trồng rau 3/8 diện tích. Diện tích trồng rau và phần còn lại?

    Xem đáp án

    Đáp án: Trồng rau 1,8 ha; còn lại 3 ha — 4,8 × 3/8 = 1,8 ha trồng rau; còn lại 4,8 − 1,8 = 3 ha.

  5. 5

    Nông trường rộng 450 ha, trồng lúa 2/5 diện tích. Phần còn lại là □

    Xem đáp án

    Đáp án: 270 ha (2,7 km²) — Lúa: 450 × 2/5 = 180 ha; còn lại 450 − 180 = 270 ha = 2,7 km².

  6. 6

    Mảnh đất hình chữ nhật dài 1,2 km, rộng 750 m. Diện tích bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 900 000 m²; 90 ha; 0,9 km² — 1,2 km = 1 200 m; 1 200 × 750 = 900 000 m² = 90 ha = 0,9 km².

  7. 7

    Xô chứa được 8 lít nước, đã đổ vào 1,75 lít; 2,4 lít và 0,85 lít. Xô còn chứa thêm được bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 lít — Đã đổ: 1,75 + 2,4 + 0,85 = 5 (lít); còn 8 − 5 = 3 (lít).

  8. 8

    Hình chữ nhật dài 1,2 km, rộng 0,75 km. Diện tích là □

    Xem đáp án

    Đáp án: 0,9 km² (90 ha) — 1,2 × 0,75 = 0,9 km² = 90 ha.

  9. 9

    Số đo nào lớn nhất?

    Xem đáp án

    Đáp án: 12 700 000 m² — Đổi ra km²: 12,5; 12,4; 12,6; 12,7 → 12 700 000 m² = 12,7 km² là lớn nhất.

  10. 10

    Nông trường 6,4 ha, trồng rau 3/8 diện tích. Diện tích trồng rau và còn lại?

    Xem đáp án

    Đáp án: Trồng rau 2,4 ha; còn lại 4 ha — Rau = 6,4 × 3/8 = 2,4 ha; còn lại = 6,4 − 2,4 = 4 ha.

📚 Học tiếp