Bé Hay Học

Bài tập Cơ thể và vận độngTiếng Anh lớp 1

Tổng hợp 30 câu bài tập cơ thể và vận động của Tiếng Anh lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Cơ thể và vận động

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 21: My Face
  2. Bài 22: My Body
  3. Bài 23: Touch Your Nose
  4. Bài 24: I Can Move
  5. Bài 25: Ôn tập chủ đề

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    'eyes' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: mắt — Đáp án đúng là "mắt".

  2. 2

    'hand' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: bàn tay — Đáp án đúng là "bàn tay".

  3. 3

    'touch' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: chạm/sờ — Đáp án đúng là "chạm/sờ".

  4. 4

    'run' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: chạy — Đáp án đúng là "chạy".

  5. 5

    'eyes' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: mắt — Đáp án đúng là "mắt".

  6. 6

    'nose' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: mũi — Đáp án đúng là "mũi".

  7. 7

    'leg' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: cái chân — Đáp án đúng là "cái chân".

  8. 8

    'clap' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: vỗ tay — Đáp án đúng là "vỗ tay".

  9. 9

    'jump' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: nhảy (bật lên) — Đáp án đúng là "nhảy (bật lên)".

  10. 10

    'nose' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: mũi — Đáp án đúng là "mũi".

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    'Touch your nose.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Chạm vào mũi. — Đáp án đúng là "Chạm vào mũi.".

  2. 2

    'two hands' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: hai bàn tay — Đáp án đúng là "hai bàn tay".

  3. 3

    'Point to the door.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Chỉ vào cái cửa. — Đáp án đúng là "Chỉ vào cái cửa.".

  4. 4

    'I can run.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Tôi có thể chạy. — Đáp án đúng là "Tôi có thể chạy.".

  5. 5

    'Touch your nose.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Chạm vào mũi. — Đáp án đúng là "Chạm vào mũi.".

  6. 6

    'two eyes' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: hai con mắt — Đáp án đúng là "hai con mắt".

  7. 7

    Số nhiều của 'foot' là:

    Xem đáp án

    Đáp án: feet — Đáp án đúng là "feet".

  8. 8

    'Touch your head.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Chạm vào đầu. — Đáp án đúng là "Chạm vào đầu.".

  9. 9

    'Can you swim?' hỏi về:

    Xem đáp án

    Đáp án: Bạn có biết bơi không — Đáp án đúng là "Bạn có biết bơi không".

  10. 10

    'walk' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: đi bộ — Đáp án đúng là "đi bộ".

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    'Point to your eyes.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Chỉ vào mắt của em. — Đáp án đúng là "Chỉ vào mắt của em.".

  2. 2

    'I have two hands and ten fingers.' — mấy ngón tay?

    Xem đáp án

    Đáp án: 10 — Đáp án đúng là "10".

  3. 3

    Câu nào là MỆNH LỆNH (bảo làm gì đó)?

    Xem đáp án

    Đáp án: Touch your nose. — Đáp án đúng là "Touch your nose.".

  4. 4

    'Can you swim?' — không biết bơi, trả lời:

    Xem đáp án

    Đáp án: No, I can't. — Đáp án đúng là "No, I can't.".

  5. 5

    Từ nào KHÔNG phải bộ phận cơ thể?

    Xem đáp án

    Đáp án: apple — Đáp án đúng là "apple".

  6. 6

    Từ nào KHÔNG thuộc khuôn mặt?

    Xem đáp án

    Đáp án: foot — Đáp án đúng là "foot".

  7. 7

    Từ nào KHÔNG phải bộ phận cơ thể?

    Xem đáp án

    Đáp án: apple — Đáp án đúng là "apple".

  8. 8

    Sắp xếp: nose / your / Touch / .

    Xem đáp án

    Đáp án: Touch your nose. — Đáp án đúng là "Touch your nose.".

  9. 9

    'can't' là viết tắt của:

    Xem đáp án

    Đáp án: cannot — Đáp án đúng là "cannot".

  10. 10

    Câu nào là MỆNH LỆNH?

    Xem đáp án

    Đáp án: Touch your head. — Đáp án đúng là "Touch your head.".

📚 Học tiếp