Bài tập Đồ chơi và con vật – Tiếng Anh lớp 1
Tổng hợp 30 câu bài tập đồ chơi và con vật của Tiếng Anh lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Đồ chơi và con vật
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
'ball' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: quả bóng — Đáp án đúng là "quả bóng".
- 2
'favourite' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: yêu thích nhất — Đáp án đúng là "yêu thích nhất".
- 3
'dog' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: con chó — Đáp án đúng là "con chó".
- 4
'rabbit' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: con thỏ — Đáp án đúng là "con thỏ".
- 5
'ball' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: quả bóng — Đáp án đúng là "quả bóng".
- 6
'doll' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: búp bê — Đáp án đúng là "búp bê".
- 7
'My favourite toy is a ball.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Đồ chơi yêu thích của tôi là quả bóng. — Đáp án đúng là "Đồ chơi yêu thích của tôi là quả bóng.".
- 8
'cat' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: con mèo — Đáp án đúng là "con mèo".
- 9
'duck' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: con vịt — Đáp án đúng là "con vịt".
- 10
'doll' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: búp bê — Đáp án đúng là "búp bê".
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
'These are my toys.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Đây là những đồ chơi của tôi. — Đáp án đúng là "Đây là những đồ chơi của tôi.".
- 2
'What's your favourite toy?' hỏi về:
Xem đáp án
Đáp án: Đồ chơi yêu thích của bạn là gì — Đáp án đúng là "Đồ chơi yêu thích của bạn là gì".
- 3
'I have a pet dog.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Tôi có một chú chó cưng. — Đáp án đúng là "Tôi có một chú chó cưng.".
- 4
'The cow gives milk.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Con bò cho sữa. — Đáp án đúng là "Con bò cho sữa.".
- 5
'My favourite toy is a car.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Đồ chơi yêu thích của tôi là ô tô. — Đáp án đúng là "Đồ chơi yêu thích của tôi là ô tô.".
- 6
Số nhiều của 'toy' là:
Xem đáp án
Đáp án: toys — Đáp án đúng là "toys".
- 7
Trả lời 'What's your favourite toy?':
Xem đáp án
Đáp án: My favourite toy is a car. — Đáp án đúng là "My favourite toy is a car.".
- 8
Số nhiều của 'dog' là:
Xem đáp án
Đáp án: dogs — Đáp án đúng là "dogs".
- 9
Số nhiều của 'cow' là:
Xem đáp án
Đáp án: cows — Đáp án đúng là "cows".
- 10
'duck' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: con vịt — Đáp án đúng là "con vịt".
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
'I have three toys: a ball, a doll and a car.' — mấy đồ chơi?
Xem đáp án
Đáp án: 3 — Đáp án đúng là "3".
- 2
'Do you like your teddy bear?' — thích, trả lời:
Xem đáp án
Đáp án: Yes, I do. — Đáp án đúng là "Yes, I do.".
- 3
'fish' có gì đặc biệt về số nhiều?
Xem đáp án
Đáp án: số ít và số nhiều viết giống nhau — Đáp án đúng là "số ít và số nhiều viết giống nhau".
- 4
'A cow, a pig and a duck are on the farm.' — mấy con vật?
Xem đáp án
Đáp án: 3 — Đáp án đúng là "3".
- 5
Từ nào KHÔNG phải con vật?
Xem đáp án
Đáp án: ball — Đáp án đúng là "ball".
- 6
Từ nào KHÔNG phải đồ chơi?
Xem đáp án
Đáp án: banana — Đáp án đúng là "banana".
- 7
'My favourite toy is a doll.' — đồ chơi thích nhất là:
Xem đáp án
Đáp án: búp bê — Đáp án đúng là "búp bê".
- 8
Từ nào KHÔNG phải con vật?
Xem đáp án
Đáp án: table — Đáp án đúng là "table".
- 9
Từ nào KHÔNG phải con vật ở nông trại?
Xem đáp án
Đáp án: robot — Đáp án đúng là "robot".
- 10
'Dogs can run but fish can't.' — cá KHÔNG làm được gì?
Xem đáp án
Đáp án: chạy — Đáp án đúng là "chạy".
