Bài tập Gia đình – Tiếng Anh lớp 1
Tổng hợp 30 câu bài tập gia đình của Tiếng Anh lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Gia đình
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
'family' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: gia đình — Đáp án đúng là "gia đình".
- 2
'brother' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: anh/em trai — Đáp án đúng là "anh/em trai".
- 3
'grandpa' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: ông — Đáp án đúng là "ông".
- 4
'Who is this?' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Đây là ai? — Đáp án đúng là "Đây là ai?".
- 5
'family' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: gia đình — Đáp án đúng là "gia đình".
- 6
'father' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: bố — Đáp án đúng là "bố".
- 7
'sister' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: chị/em gái — Đáp án đúng là "chị/em gái".
- 8
'grandma' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: bà — Đáp án đúng là "bà".
- 9
Trả lời 'Who is this?' bắt đầu bằng:
Xem đáp án
Đáp án: This is my... — Đáp án đúng là "This is my...".
- 10
'father' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: bố — Đáp án đúng là "bố".
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
'parents' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: bố mẹ — Đáp án đúng là "bố mẹ".
- 2
'I have two brothers.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Tôi có 2 anh/em trai. — Đáp án đúng là "Tôi có 2 anh/em trai.".
- 3
'grandparents' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: ông bà — Đáp án đúng là "ông bà".
- 4
'Who is she?' hỏi về:
Xem đáp án
Đáp án: Cô ấy là ai — Đáp án đúng là "Cô ấy là ai".
- 5
'parents' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: bố mẹ — Đáp án đúng là "bố mẹ".
- 6
'I love my family.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Tôi yêu gia đình tôi. — Đáp án đúng là "Tôi yêu gia đình tôi.".
- 7
'big brother' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: anh trai (lớn) — Đáp án đúng là "anh trai (lớn)".
- 8
Ghép: 'bà' = ?
Xem đáp án
Đáp án: grandmother — Đáp án đúng là "grandmother".
- 9
Trả lời 'Who is he?' đúng:
Xem đáp án
Đáp án: He is my brother. — Đáp án đúng là "He is my brother.".
- 10
'grandparents' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: ông bà — Đáp án đúng là "ông bà".
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
'This is my father. He is a teacher.' — 'He' chỉ:
Xem đáp án
Đáp án: bố — Đáp án đúng là "bố".
- 2
'This is my sister. ___ is four.' Điền:
Xem đáp án
Đáp án: She — Đáp án đúng là "She".
- 3
'This is my grandma. She is seventy.' — 'seventy' là:
Xem đáp án
Đáp án: 70 — Đáp án đúng là "70".
- 4
Hỏi về NGƯỜI dùng câu nào?
Xem đáp án
Đáp án: Who is this? — Đáp án đúng là "Who is this?".
- 5
'This is my mum. ___ is kind.' Điền đúng:
Xem đáp án
Đáp án: She — Đáp án đúng là "She".
- 6
Chọn câu ĐÚNG:
Xem đáp án
Đáp án: My mother is kind. — Đáp án đúng là "My mother is kind.".
- 7
Chọn câu ĐÚNG:
Xem đáp án
Đáp án: I have one brother and one sister. — Đáp án đúng là "I have one brother and one sister.".
- 8
Chọn câu ĐÚNG:
Xem đáp án
Đáp án: My grandpa is kind. — Đáp án đúng là "My grandpa is kind.".
- 9
'Who are they?' hỏi về:
Xem đáp án
Đáp án: Họ là ai (nhiều người) — Đáp án đúng là "Họ là ai (nhiều người)".
- 10
'They are my grandparents.' — 'They' chỉ:
Xem đáp án
Đáp án: ông bà — Đáp án đúng là "ông bà".
