Bài tập Ôn tập học kì 1 – Toán lớp 5
Tổng hợp 30 câu bài tập ôn tập học kì 1 của Toán lớp 5, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 6 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Ôn tập học kì 1
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
Đọc số 35,407.
Xem đáp án
Đáp án: Ba mươi lăm phẩy bốn trăm linh bảy — Phần thập phân 407 đọc là "bốn trăm linh bảy".
- 2
18,75 + 6,48 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 25,23 — 18,75 + 6,48 = 25,23.
- 3
Hình tam giác có bao nhiêu cạnh, đỉnh và góc?
Xem đáp án
Đáp án: 3 cạnh, 3 đỉnh, 3 góc — Hình tam giác có 3 cạnh, 3 đỉnh và 3 góc.
- 4
Hình chữ nhật dài 12 cm, rộng 7 cm. Tính chu vi và diện tích.
Xem đáp án
Đáp án: Chu vi 38 cm; diện tích 84 cm² — Chu vi = (12 + 7) × 2 = 38 cm; diện tích = 12 × 7 = 84 cm².
- 5
4 km 250 m = ... m. Số cần điền là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 4 250 — 4 km = 4 000 m; 4 000 + 250 = 4 250 m.
- 6
Số 508 307 đọc là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Năm trăm linh tám nghìn ba trăm linh bảy — 508 307 đọc là: Năm trăm linh tám nghìn ba trăm linh bảy.
- 7
Viết số "Một trăm linh hai phẩy không tám".
Xem đáp án
Đáp án: 102,08 — Một trăm linh hai = 102; phần thập phân "không tám" = 08.
- 8
30,4 − 12,75 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 17,65 — 30,4 − 12,75 = 17,65.
- 9
Hình thang có đặc điểm nào?
Xem đáp án
Đáp án: Có một cặp cạnh đối diện song song — Hình thang có một cặp cạnh đối diện song song (hai đáy).
- 10
Hình vuông cạnh 9 cm. Tính chu vi và diện tích.
Xem đáp án
Đáp án: Chu vi 36 cm; diện tích 81 cm² — Chu vi = 9 × 4 = 36 cm; diện tích = 9 × 9 = 81 cm².
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
Làm tròn 8,746 đến hàng phần mười.
Xem đáp án
Đáp án: 8,7 — Chữ số phần trăm là 4 < 5 nên giữ nguyên: 8,746 ≈ 8,7.
- 2
12,45 + 7,55 + 3,6 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 23,6 — 12,45 + 7,55 = 20; 20 + 3,6 = 23,6.
- 3
Tam giác có đáy 12,5 cm, chiều cao 8 cm thì diện tích bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 50 cm² — Diện tích = 12,5 × 8 : 2 = 100 : 2 = 50 cm².
- 4
Hình chữ nhật có chu vi 54 cm, chiều dài 16 cm. Tính chiều rộng và diện tích.
Xem đáp án
Đáp án: Chiều rộng 11 cm; diện tích 176 cm² — Nửa chu vi = 54 : 2 = 27 cm; chiều rộng = 27 − 16 = 11 cm; diện tích = 16 × 11 = 176 cm².
- 5
3,75 km = ... m. Số cần điền là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 3 750 — 1 km = 1 000 m; 3,75 × 1 000 = 3 750 m.
- 6
5/6 + 7/12 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 17/12 — Quy đồng: 5/6 = 10/12; 10/12 + 7/12 = 17/12 (= 1 5/12).
- 7
Làm tròn 8,746 đến hàng phần trăm.
Xem đáp án
Đáp án: 8,75 — Chữ số phần nghìn là 6 ≥ 5 nên làm tròn lên: 8,746 ≈ 8,75.
- 8
50 − (18,75 + 6,25) = ?
Xem đáp án
Đáp án: 25 — 18,75 + 6,25 = 25; 50 − 25 = 25.
- 9
Hình thang có hai đáy 18,5 cm và 11,5 cm, chiều cao 6,4 cm thì diện tích bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 96 cm² — Diện tích = (18,5 + 11,5) × 6,4 : 2 = 30 × 6,4 : 2 = 96 cm².
- 10
Hình vuông có diện tích 225 cm². Tính cạnh và chu vi.
Xem đáp án
Đáp án: Cạnh 15 cm; chu vi 60 cm — Vì 15 × 15 = 225 nên cạnh = 15 cm; chu vi = 15 × 4 = 60 cm.
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn: 4,005; 4,05; 4,5; 4,055; 4,505.
Xem đáp án
Đáp án: 4,005; 4,05; 4,055; 4,5; 4,505 — So sánh: 4,005 < 4,05 < 4,055 < 4,5 < 4,505.
- 2
7,5 × 3,6 − 7,5 × 1,6 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 15 — 7,5 × (3,6 − 1,6) = 7,5 × 2 = 15.
- 3
Hai tam giác có cùng chiều cao, đáy tỉ lệ 3:5, tổng diện tích 128 cm². Diện tích mỗi tam giác là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 48 cm² và 80 cm² — Cùng chiều cao nên diện tích tỉ lệ với đáy 3:5. Một phần = 128 : (3+5) = 16 cm²; hai tam giác = 16×3 = 48 và 16×5 = 80 cm².
- 4
Mảnh đất hình chữ nhật 30 m × 18 m, trong đó có ao hình tam giác đáy 12 m, chiều cao 8 m. Tính diện tích đất còn lại.
Xem đáp án
Đáp án: 492 m² — Diện tích đất = 30 × 18 = 540 m²; ao = 12 × 8 : 2 = 48 m²; còn lại = 540 − 48 = 492 m².
- 5
Một người đi ba đoạn đường: 2,35 km; 850 m và 1,275 km. Tổng quãng đường là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 4,475 km — 850 m = 0,85 km; 2,35 + 0,85 + 1,275 = 4,475 km.
- 6
Tam giác có đáy 2,4 m, chiều cao 150 cm. Diện tích tam giác là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: 1,8 m² — Đổi 150 cm = 1,5 m; diện tích = 2,4 × 1,5 : 2 = 1,8 m².
- 7
Dùng ba chữ số 0, 3, 7 làm phần thập phân, phần nguyên là 5. Viết số lớn nhất có thể.
Xem đáp án
Đáp án: 5,730 — Muốn lớn nhất, xếp chữ số lớn ở hàng cao: phần thập phân 730 nên số là 5,730.
- 8
(12,5 + 7,5) × 0,4 = ?
Xem đáp án
Đáp án: 8 — 12,5 + 7,5 = 20; 20 × 0,4 = 8.
- 9
Tam giác có diện tích 84 cm², đáy 14 cm. Nếu tăng đáy thêm 3,5 cm (giữ nguyên chiều cao) thì diện tích mới và phần tăng thêm là bao nhiêu?
Xem đáp án
Đáp án: Diện tích mới 105 cm²; tăng thêm 21 cm² — Chiều cao = 84 × 2 : 14 = 12 cm. Đáy mới = 17,5 cm; diện tích mới = 17,5 × 12 : 2 = 105 cm²; tăng thêm = 105 − 84 = 21 cm².
- 10
Tấm bìa hình vuông cạnh 14 cm, cắt ra một hình tròn đường kính 14 cm. Tính diện tích bìa còn lại (lấy π = 3,14).
Xem đáp án
Đáp án: 42,14 cm² — Bìa vuông = 14 × 14 = 196 cm²; hình tròn bán kính 7 = 7 × 7 × 3,14 = 153,86 cm²; còn lại = 196 − 153,86 = 42,14 cm².
