Bé Hay Học

Bài tập Một số đơn vị đo đại lượngToán lớp 4

Tổng hợp 30 câu bài tập một số đơn vị đo đại lượng của Toán lớp 4, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Một số đơn vị đo đại lượng

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 17: Yến, tạ, tấn
  2. Bài 18: Đề-xi-mét vuông, mét vuông, mi-li-mét vuông
  3. Bài 19: Giây, thế kỉ
  4. Bài 20: Thực hành và trải nghiệm sử dụng một số đơn vị đo đại lượng
  5. Bài 21: Ôn tập chương IV

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    Một yến bằng bao nhiêu ki-lô-gam?

    Xem đáp án

    Đáp án: 10 kg — Theo bảng đơn vị đo khối lượng, 1 yến = 10 kg. Vậy đáp án đúng là 10 kg.

  2. 2

    Kí hiệu của đề-xi-mét vuông là:

    Xem đáp án

    Đáp án: dm² — Đề-xi-mét vuông được viết tắt là dm².

  3. 3

    Một phút bằng bao nhiêu giây?

    Xem đáp án

    Đáp án: 60 giây — 1 phút = 60 giây. Vậy đáp án đúng là 60 giây.

  4. 4

    Dụng cụ thích hợp để đo khối lượng của một bao gạo là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Cân — Muốn đo khối lượng của một bao gạo ta dùng cái cân.

  5. 5

    Một yến bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 10 kg — 1 yến = 10 kg. Vậy đáp án đúng là 10 kg.

  6. 6

    Một tạ bằng bao nhiêu ki-lô-gam?

    Xem đáp án

    Đáp án: 100 kg — 1 tạ = 100 kg. Vậy đáp án đúng là 100 kg.

  7. 7

    Một đề-xi-mét vuông bằng bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?

    Xem đáp án

    Đáp án: 100 cm² — 1 dm² = 100 cm². Vậy đáp án đúng là 100 cm².

  8. 8

    Hai phút bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 120 giây — 1 phút = 60 giây nên 2 phút = 2 × 60 = 120 giây.

  9. 9

    Đơn vị thích hợp để đo khối lượng hàng hóa trên một xe tải là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Tấn — Hàng hóa trên xe tải rất nặng nên đơn vị đo khối lượng thích hợp là tấn.

  10. 10

    Một tạ bằng bao nhiêu yến?

    Xem đáp án

    Đáp án: 10 yến — 1 tạ = 100 kg và 1 yến = 10 kg, nên 1 tạ = 10 yến.

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    4 yến 5 kg bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 45 kg — 4 yến = 40 kg, thêm 5 kg nên 4 yến 5 kg = 40 + 5 = 45 kg.

  2. 2

    4 dm² 25 cm² bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 425 cm² — 4 dm² = 400 cm², thêm 25 cm² nên 4 dm² 25 cm² = 400 + 25 = 425 cm².

  3. 3

    4 phút 15 giây bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 255 giây — 4 phút = 240 giây, thêm 15 giây nên 4 phút 15 giây = 240 + 15 = 255 giây.

  4. 4

    Một bao hàng nặng 3 tạ 5 yến. Bao hàng đó nặng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 350 kg — 3 tạ = 300 kg và 5 yến = 50 kg, nên 3 tạ 5 yến = 300 + 50 = 350 kg.

  5. 5

    Điền dấu thích hợp: 2 tấn 3 tạ … 2250 kg

    Xem đáp án

    Đáp án: > — 2 tấn 3 tạ = 2 300 kg. Vì 2 300 kg > 2 250 kg nên điền dấu >.

  6. 6

    3 tạ 20 kg bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 320 kg — 3 tạ = 300 kg, thêm 20 kg nên 3 tạ 20 kg = 300 + 20 = 320 kg.

  7. 7

    3 m² 20 dm² bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 320 dm² — 3 m² = 300 dm², thêm 20 dm² nên 3 m² 20 dm² = 300 + 20 = 320 dm².

  8. 8

    305 giây bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 5 phút 5 giây — 305 giây = 300 giây + 5 giây = 5 phút 5 giây (vì 300 : 60 = 5 phút).

  9. 9

    Một xe tải chở 2 tấn 4 tạ hàng. Khối lượng hàng trên xe là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 2 400 kg — 2 tấn = 2 000 kg và 4 tạ = 400 kg, nên 2 tấn 4 tạ = 2 000 + 400 = 2 400 kg.

  10. 10

    7 dm² 40 cm² bằng:

    Xem đáp án

    Đáp án: 740 cm² — 7 dm² = 700 cm², thêm 40 cm² nên 7 dm² 40 cm² = 700 + 40 = 740 cm².

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Một xe tải chở 2 tấn gạo. Xe đã dỡ xuống 6 tạ gạo. Trên xe còn lại bao nhiêu ki-lô-gam gạo?

    Xem đáp án

    Đáp án: 1 400 kg — 2 tấn = 2 000 kg, đã dỡ 6 tạ = 600 kg. Còn lại 2 000 − 600 = 1 400 kg.

  2. 2

    Một hình vuông có cạnh dài 6 dm. Diện tích hình vuông bằng bao nhiêu xăng-ti-mét vuông?

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 600 cm² — Cạnh 6 dm = 60 cm. Diện tích hình vuông = 60 × 60 = 3 600 cm² (hoặc 6 × 6 = 36 dm² = 3 600 cm²).

  3. 3

    Một bạn chạy một vòng sân hết 2 phút 30 giây. Bạn đó chạy 3 vòng với thời gian mỗi vòng như nhau. Tổng thời gian chạy là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 7 phút 30 giây — Mỗi vòng 2 phút 30 giây, 3 vòng là 3 × 2 phút 30 giây = 6 phút 90 giây = 7 phút 30 giây.

  4. 4

    Một mặt bàn hình chữ nhật dài 12 dm và rộng 8 dm. Diện tích mặt bàn là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 96 dm² — Diện tích mặt bàn = dài × rộng = 12 × 8 = 96 (dm²).

  5. 5

    Một kho có 5 tấn gạo. Kho đã bán 18 tạ và chuyển đi 7 yến. Kho còn lại:

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 tấn 1 tạ 3 yến — 5 tấn = 5 000 kg. Bán 18 tạ = 1 800 kg và chuyển 7 yến = 70 kg. Còn lại 5 000 − 1 800 − 70 = 3 130 kg = 3 tấn 1 tạ 3 yến.

  6. 6

    Một kho có 5 tấn gạo, đã bán 18 tạ. Kho còn lại bao nhiêu ki-lô-gam gạo?

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 200 kg — 5 tấn = 5 000 kg, đã bán 18 tạ = 1 800 kg. Còn lại 5 000 − 1 800 = 3 200 kg.

  7. 7

    Một tấm bảng hình chữ nhật dài 2 m và rộng 8 dm. Diện tích tấm bảng là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 160 dm² — Đổi 2 m = 20 dm. Diện tích = 20 × 8 = 160 (dm²).

  8. 8

    Đồng hồ đếm ngược được đặt trong 5 phút. Sau 2 phút 45 giây, đồng hồ còn lại:

    Xem đáp án

    Đáp án: 2 phút 15 giây — Đồng hồ đặt 5 phút, đã trôi 2 phút 45 giây nên còn 5 phút − 2 phút 45 giây = 2 phút 15 giây.

  9. 9

    Một căn phòng hình chữ nhật dài 7 m, rộng 5 m. Trong phòng có một tấm thảm rộng 12 m². Diện tích nền không được trải thảm là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 23 m² — Diện tích nền phòng = 7 × 5 = 35 m². Phần không trải thảm = 35 − 12 = 23 m².

  10. 10

    Một tấm bảng hình chữ nhật dài 4 m, rộng 25 dm. Diện tích tấm bảng là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 10 m² — Đổi 25 dm = 2 m 5 dm = 2,5 m. Diện tích = 4 × 2,5 = 10 (m²).

📚 Học tiếp