Bài tập Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất – Toán lớp 4
Tổng hợp 30 câu bài tập làm quen với yếu tố thống kê, xác suất của Toán lớp 4, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 4 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Làm quen với yếu tố thống kê, xác suất
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
Bốn tổ trồng được lần lượt 12 cây, 15 cây, 9 cây và 14 cây. Dãy số liệu biểu thị số cây của bốn tổ là:
Xem đáp án
Đáp án: 12; 15; 9; 14 — Dãy số liệu ghi đúng số cây của cả bốn tổ theo thứ tự: 12; 15; 9; 14.
- 2
Tên của biểu đồ cột cho biết:
Xem đáp án
Đáp án: Nội dung được biểu diễn trên biểu đồ — Tên biểu đồ cho biết nội dung (chủ đề) mà biểu đồ biểu diễn.
- 3
Lan tung đồng xu 8 lần: Ngửa; Sấp; Ngửa; Ngửa; Sấp; Ngửa; Sấp; Ngửa. Sự kiện "đồng xu xuất hiện mặt ngửa" xảy ra bao nhiêu lần?
Xem đáp án
Đáp án: 5 lần — Đếm số lần mặt ngửa: có 5 lần.
- 4
Bốn tổ trồng được lần lượt 12 cây, 15 cây, 9 cây và 14 cây. Dãy số liệu biểu thị số cây của bốn tổ là:
Xem đáp án
Đáp án: 12; 15; 9; 14 — Dãy ghi đúng số cây của cả bốn tổ theo thứ tự: 12; 15; 9; 14.
- 5
Dãy số liệu 8; 10; 7; 9; 6 gồm bao nhiêu số liệu?
Xem đáp án
Đáp án: 5 số liệu — Đếm các số: 8; 10; 7; 9; 6 — có 5 số liệu.
- 6
Trong biểu đồ cột đứng, trục ngang thường ghi:
Xem đáp án
Đáp án: Các đối tượng được thống kê — Trục ngang ghi tên các đối tượng được thống kê (lớp, ngày, tổ...).
- 7
Nam gieo xúc xắc 7 lần: 2; 4; 1; 4; 6; 4; 3. Sự kiện "xuất hiện mặt 4 chấm" xảy ra:
Xem đáp án
Đáp án: 3 lần — Mặt 4 chấm xuất hiện ở lần 2, 4 và 6 — tất cả 3 lần.
- 8
Dãy số liệu 8; 10; 7; 9; 6 gồm bao nhiêu số liệu?
Xem đáp án
Đáp án: 5 số liệu — Đếm các số: có 5 số liệu.
- 9
Số lớn nhất trong dãy số liệu 12; 18; 15; 20; 17 là:
Xem đáp án
Đáp án: 20 — So sánh các số, số lớn nhất là 20.
- 10
Trong biểu đồ cột đứng, độ cao của mỗi cột biểu thị:
Xem đáp án
Đáp án: Giá trị số liệu tương ứng — Cột càng cao thì số liệu càng lớn — độ cao biểu thị giá trị số liệu.
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
Dãy số quyển vở bán được từ thứ Hai đến thứ Sáu là 25; 30; 28; 35; 32. Cửa hàng bán được tất cả bao nhiêu quyển vở trong 5 ngày?
Xem đáp án
Đáp án: 150 quyển — 25 + 30 + 28 + 35 + 32 = 150 quyển.
- 2
Biểu đồ số vở bán 5 ngày (mỗi ■ là 5 quyển): T2: 4 ô; T3: 6 ô; T4: 5 ô; T5: 7 ô; T6: 8 ô. Thứ Hai bán được bao nhiêu quyển vở?
Xem đáp án
Đáp án: 20 quyển — Thứ Hai có 4 ô, mỗi ô 5 quyển: 4 × 5 = 20 quyển.
- 3
Bảng tung đồng xu: mặt ngửa 9 lần, mặt sấp 6 lần. Đồng xu đã được tung tất cả bao nhiêu lần?
Xem đáp án
Đáp án: 15 lần — 9 + 6 = 15 lần.
- 4
Số vở bán từ thứ Hai đến thứ Sáu là 25; 30; 28; 35; 32. Trong năm ngày, cửa hàng bán được tất cả:
Xem đáp án
Đáp án: 150 quyển — 25 + 30 + 28 + 35 + 32 = 150 quyển.
- 5
Với dãy 25; 30; 28; 35; 32, ngày bán được nhiều nhất hơn ngày bán được ít nhất bao nhiêu quyển?
Xem đáp án
Đáp án: 10 quyển — Nhiều nhất 35, ít nhất 25; hiệu = 35 − 25 = 10 quyển.
- 6
Với biểu đồ trên (mỗi ■ là 5 quyển, T5 có 7 ô), thứ Năm bán được bao nhiêu quyển vở?
Xem đáp án
Đáp án: 35 quyển — Thứ Năm có 7 ô: 7 × 5 = 35 quyển.
- 7
Bảng tung đồng xu: mặt ngửa 9 lần, mặt sấp 6 lần. Mặt ngửa xuất hiện nhiều hơn mặt sấp bao nhiêu lần?
Xem đáp án
Đáp án: 3 lần — 9 − 6 = 3 lần.
- 8
Với dãy 25; 30; 28; 35; 32 (thứ Hai đến thứ Sáu), cửa hàng bán được nhiều vở nhất vào:
Xem đáp án
Đáp án: Thứ Năm — Thứ Năm bán 35 quyển — nhiều nhất.
- 9
Với dãy 25; 30; 28; 35; 32, có bao nhiêu ngày cửa hàng bán được nhiều hơn 30 quyển vở?
Xem đáp án
Đáp án: 2 ngày — Các số lớn hơn 30 là 35 và 32 — có 2 ngày.
- 10
Với biểu đồ số vở (T2:20; T3:30; T4:25; T5:35; T6:40), cửa hàng bán được nhiều vở nhất vào ngày nào?
Xem đáp án
Đáp án: Thứ Sáu — Thứ Sáu bán 40 quyển — nhiều nhất.
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
Số điểm của một đội trong năm vòng thi là 12; 15; 9; 18; 16. Có bao nhiêu vòng đội đạt từ 15 điểm trở lên?
Xem đáp án
Đáp án: 3 vòng — Các số ≥ 15 là 15, 18 và 16 — có 3 vòng.
- 2
Biểu đồ giấy vụn bốn tuần (mỗi ■ là 10 kg): T1:120; T2:150; T3:90; T4:140 kg. Cả bốn tuần thu gom được tất cả bao nhiêu ki-lô-gam giấy?
Xem đáp án
Đáp án: 500 kg — 120 + 150 + 90 + 140 = 500 kg.
- 3
Một đồng xu được tung 30 lần. Mặt ngửa xuất hiện 17 lần. Mặt sấp xuất hiện:
Xem đáp án
Đáp án: 13 lần — 30 − 17 = 13 lần.
- 4
Biểu đồ số sản phẩm bốn tổ (mỗi ■ là 5 sản phẩm): A: 6 ô; B: 8 ô; C: 5 ô; D: 9 ô. Cả bốn tổ làm được tất cả bao nhiêu sản phẩm?
Xem đáp án
Đáp án: 140 sản phẩm — A: 30; B: 40; C: 25; D: 45; tổng = 30 + 40 + 25 + 45 = 140 sản phẩm.
- 5
Nhóm A: 8; 10; 12; 9 và Nhóm B: 7; 11; 13; 10. Số liệu lớn nhất của cả hai nhóm là:
Xem đáp án
Đáp án: 13, thuộc nhóm B — Số lớn nhất trong tất cả các số là 13, thuộc nhóm B.
- 6
Với biểu đồ giấy vụn (T1:120; T2:150; T3:90; T4:140 kg), tuần nhiều nhất hơn tuần ít nhất bao nhiêu ki-lô-gam giấy?
Xem đáp án
Đáp án: 60 kg — Nhiều nhất 150, ít nhất 90; hiệu = 150 − 90 = 60 kg.
- 7
Vòng quay được quay 50 lần. Màu đỏ 18 lần, màu xanh 12 lần, còn lại là màu vàng. Màu vàng xuất hiện:
Xem đáp án
Đáp án: 20 lần — 50 − 18 − 12 = 20 lần.
- 8
Với biểu đồ (A: 30; B: 40; C: 25; D: 45 sản phẩm), tổ làm được nhiều nhất hơn tổ làm được ít nhất:
Xem đáp án
Đáp án: 20 sản phẩm — Nhiều nhất 45, ít nhất 25; hiệu = 45 − 25 = 20 sản phẩm.
- 9
Dãy số liệu 45; 50; □; 55; 60 có tổng bằng 260. Số còn thiếu là:
Xem đáp án
Đáp án: 50 — 260 − (45 + 50 + 55 + 60) = 260 − 210 = 50.
- 10
Với biểu đồ giấy vụn (T1:120; T2:150; T3:90; T4:140 kg), hai tuần đầu thu gom nhiều hơn hai tuần cuối bao nhiêu ki-lô-gam giấy?
Xem đáp án
Đáp án: 40 kg — Hai tuần đầu 120+150 = 270; hai tuần cuối 90+140 = 230; hiệu = 40 kg.
