Bé Hay Học

Bài tập Ôn tập và bổ sungToán lớp 5

Tổng hợp 30 câu bài tập ôn tập và bổ sung của Toán lớp 5, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 9 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Ôn tập và bổ sung

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 1. Ôn tập số tự nhiên
  2. Bài 2. Ôn tập các phép tính với số tự nhiên
  3. Bài 3. Ôn tập phân số
  4. Bài 4. Phân số thập phân
  5. Bài 5. Ôn tập các phép tính với phân số
  6. Bài 6. Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số
  7. Bài 7. Hỗn số
  8. Bài 8. Ôn tập hình học và đo lường
  9. Bài 9. Luyện tập chung

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    Trong số 57 842, chữ số 7 có giá trị là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 7 000 — Chữ số 7 ở hàng nghìn nên có giá trị 7 000.

  2. 2

    Tính: 24 538 + 13 461 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 37 999 — 24 538 + 13 461 = 37 999.

  3. 3

    Phân số 3/7 đọc là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Ba phần bảy — Phân số 3/7 đọc là "ba phần bảy".

  4. 4

    Phân số nào dưới đây là phân số thập phân?

    Xem đáp án

    Đáp án: 5/10 — Phân số thập phân có mẫu số là 10, 100, 1000... Chỉ 5/10 có mẫu là 10.

  5. 5

    Tính: 2/7 + 3/7

    Xem đáp án

    Đáp án: 5/7 — Cùng mẫu số, cộng tử: 2/7 + 3/7 = 5/7.

  6. 6

    Tính: 1/2 + 1/3 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 5/6 — Quy đồng mẫu 6: 3/6 + 2/6 = 5/6.

  7. 7

    Đọc hỗn số 2 3/5.

    Xem đáp án

    Đáp án: Hai và ba phần năm — Đọc phần nguyên rồi đến phần phân số: hai và ba phần năm.

  8. 8

    Góc 90° là góc gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Góc vuông — Góc bằng 90° là góc vuông.

  9. 9

    Số 407 205 đọc là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Bốn trăm linh bảy nghìn hai trăm linh năm — 407 205 đọc là bốn trăm linh bảy nghìn hai trăm linh năm.

  10. 10

    Số 305 018 được đọc là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Ba trăm linh năm nghìn không trăm mười tám — 305 018 đọc là "ba trăm linh năm nghìn không trăm mười tám".

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    Làm tròn số 3 746 251 đến hàng trăm nghìn, ta được:

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 700 000 — Chữ số hàng chục nghìn là 4 (< 5) nên làm tròn xuống: 3 700 000.

  2. 2

    Tính: 125 478 + 36 925 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 162 403 — 125 478 + 36 925 = 162 403.

  3. 3

    Tìm số thích hợp: 4/7 = □/21

    Xem đáp án

    Đáp án: 12 — 21 = 7 × 3 nên tử số 4 × 3 = 12. Vậy 4/7 = 12/21.

  4. 4

    Viết 2/5 thành phân số thập phân.

    Xem đáp án

    Đáp án: 4/10 — Nhân cả tử và mẫu với 2: 2/5 = 4/10.

  5. 5

    Tính: 2/3 + 5/12

    Xem đáp án

    Đáp án: 13/12 — Quy đồng mẫu 12: 8/12 + 5/12 = 13/12.

  6. 6

    Tính: 5/12 + 7/18 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 29/36 — Quy đồng mẫu 36: 15/36 + 14/36 = 29/36.

  7. 7

    Viết hỗn số 2 1/3 dưới dạng phân số.

    Xem đáp án

    Đáp án: 7/3 — 2 × 3 + 1 = 7, giữ mẫu 3 nên bằng 7/3.

  8. 8

    8 m 5 cm = □ cm. Số cần điền là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 805 — 8 m = 800 cm; thêm 5 cm được 805 cm.

  9. 9

    125 × 48 + 125 × 52 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 12 500 — 125 × (48 + 52) = 125 × 100 = 12 500.

  10. 10

    Số tự nhiên nằm giữa 899 999 và 900 001 là số nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: 900 000 — Số ở giữa hai số đó là 900 000.

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Dùng cả 6 chữ số 0, 2, 4, 5, 7, 9 để viết số lớn nhất có 6 chữ số:

    Xem đáp án

    Đáp án: 975 420 — Xếp các chữ số giảm dần: 9, 7, 5, 4, 2, 0 → 975 420.

  2. 2

    Tính nhanh: 128 × 45 + 128 × 55 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 12 800 — 128 × (45 + 55) = 128 × 100 = 12 800.

  3. 3

    Viết phân số 17/4 dưới dạng hỗn số.

    Xem đáp án

    Đáp án: 4 1/4 — 17 : 4 = 4 dư 1 nên 17/4 = 4 1/4.

  4. 4

    Trong các phân số 3/4; 5/8; 7/20; 9/30, những phân số nào chuyển được thành phân số có mẫu 100?

    Xem đáp án

    Đáp án: 3/4; 7/20; 9/30 — 3/4=75/100, 7/20=35/100, 9/30=3/10=30/100 đều chuyển được. Còn 5/8=625/1000 không có mẫu 100.

  5. 5

    Tính: 7/12 + 5/18 − 1/9

    Xem đáp án

    Đáp án: 3/4 — Quy đồng mẫu 36: 21/36 + 10/36 − 4/36 = 27/36 = 3/4.

  6. 6

    Tính: 3/4 + 5/6 − 7/12 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 1 — Quy đồng mẫu 12: 9/12 + 10/12 − 7/12 = 12/12 = 1.

  7. 7

    Viết hỗn số 3 4/6 thành phân số tối giản.

    Xem đáp án

    Đáp án: 11/3 — 3 4/6 = 22/6, rút gọn cho 2 được 11/3.

  8. 8

    Hình chữ nhật dài 25 m, rộng bằng 3/5 chiều dài. Chu vi và diện tích là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Chu vi 80 m; diện tích 375 m² — Rộng = 25 × 3/5 = 15 m; chu vi = (25 + 15) × 2 = 80 m; diện tích = 25 × 15 = 375 m².

  9. 9

    3/4 + 5/6 − 7/12 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 1 — Quy đồng mẫu 12: 9/12 + 10/12 − 7/12 = 12/12 = 1.

  10. 10

    Dùng cả 6 chữ số 0, 2, 4, 5, 7, 9 để viết số lẻ nhỏ nhất có 6 chữ số:

    Xem đáp án

    Đáp án: 204 579 — Số nhỏ nhất bắt đầu 2, 0; chữ số tận cùng lẻ để số nhỏ nhất là 9, các chữ số giữa xếp tăng dần 4, 5, 7 → 204 579.

📚 Học tiếp