Bé Hay Học

Bài tập Một số yếu tố thống kê và xác suấtToán lớp 5

Tổng hợp 30 câu bài tập một số yếu tố thống kê và xác suất của Toán lớp 5, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Một số yếu tố thống kê và xác suất

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 63. Thu thập, phân loại, sắp xếp các số liệu
  2. Bài 64. Biểu đồ hình quạt tròn
  3. Bài 65. Tỉ số của số lần lặp lại một sự kiện so với tổng số lần thực hiện
  4. Bài 66. Thực hành và trải nghiệm thu thập, phân tích, biểu diễn các số liệu thống kê
  5. Bài 67. Luyện tập chung: Một số yếu tố thống kê và xác suất

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    Muốn biết lớp có bao nhiêu bạn đi xe đạp đến trường, em nên làm gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hỏi hoặc quan sát các bạn — Muốn biết số bạn đi xe đạp thì hỏi hoặc quan sát các bạn.

  2. 2

    Biểu đồ hình quạt tròn dùng để biểu diễn nội dung nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Các phần của một tổng thể — Biểu đồ hình quạt tròn biểu diễn các phần của một tổng thể.

  3. 3

    Tung một đồng xu 10 lần thì có 6 lần được mặt ngửa. Tỉ số của số lần mặt ngửa so với tổng số lần tung là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 3/5 — 6/10 = 3/5.

  4. 4

    Muốn biết loại quả yêu thích của các bạn trong lớp, em nên thu thập số liệu bằng cách nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hỏi hoặc phát phiếu khảo sát — Muốn biết ý kiến (loại quả yêu thích) thì hỏi trực tiếp hoặc phát phiếu khảo sát.

  5. 5

    Muốn biết môn thể thao yêu thích của lớp nên thu thập bằng cách nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Phát phiếu khảo sát — Phát phiếu khảo sát để hỏi trực tiếp ý kiến các bạn.

  6. 6

    Muốn biết chiều cao từng học sinh, em nên dùng cách nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Đo bằng thước — Chiều cao là số đo nên phải đo bằng thước.

  7. 7

    Cả hình tròn của biểu đồ hình quạt tròn biểu diễn bao nhiêu phần trăm?

    Xem đáp án

    Đáp án: 100% — Cả hình tròn ứng với toàn bộ tổng thể, tức là 100%.

  8. 8

    Gieo một con xúc xắc 12 lần thì có 3 lần được mặt 4 chấm. Tỉ số của số lần được mặt 4 chấm so với tổng số lần gieo là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 1/4 — 3/12 = 1/4.

  9. 9

    Để tìm hiểu chiều cao của các bạn trong lớp, dụng cụ nào phù hợp nhất?

    Xem đáp án

    Đáp án: Thước đo — Chiều cao là độ dài nên dùng thước đo.

  10. 10

    Sắp xếp các số 3; 5; 2; 4; 3; 6 từ bé đến lớn.

    Xem đáp án

    Đáp án: 2; 3; 3; 4; 5; 6 — Thứ tự tăng dần: 2; 3; 3; 4; 5; 6.

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    Điểm kiểm tra: 7;8;9;7;10;8;7;9;8;7. Điểm nào xuất hiện nhiều nhất?

    Xem đáp án

    Đáp án: Điểm 7 (4 lần) — Điểm 7 xuất hiện 4 lần, nhiều nhất.

  2. 2

    Lớp có 40 học sinh, số học sinh thích môn Toán chiếm 35%. Hỏi có bao nhiêu học sinh thích môn Toán?

    Xem đáp án

    Đáp án: 14 học sinh — 40 × 35% = 14 (học sinh).

  3. 3

    Tung một đồng xu 30 lần thì có 18 lần được mặt ngửa. Tỉ số của số lần mặt ngửa so với tổng số lần tung viết dưới dạng phân số, số thập phân và phần trăm là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 3/5 = 0,6 = 60% — 18/30 = 3/5 = 0,6 = 60%.

  4. 4

    Thời gian đọc sách (phút) của 10 bạn: 20; 30; 25; 40; 35; 30; 45; 20; 25; 30. Khi sắp xếp từ bé đến lớn, số đầu tiên là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 20 phút — Số bé nhất trong dãy là 20 phút.

  5. 5

    Lớp có 40 học sinh, trong đó 14 bạn thích Toán. Tỉ số phần trăm học sinh thích Toán là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 35% — 14 : 40 = 0,35 = 35%.

  6. 6

    Khảo sát quả yêu thích: táo, chuối, cam, táo, xoài, chuối, táo. Quả nào nhiều bạn thích nhất?

    Xem đáp án

    Đáp án: Táo (3 bạn) — Táo được chọn 3 lần, nhiều nhất.

  7. 7

    Thư viện có 200 quyển sách, sách thiếu nhi chiếm 45%. Hỏi có bao nhiêu quyển sách thiếu nhi?

    Xem đáp án

    Đáp án: 90 quyển — 200 × 45% = 90 (quyển).

  8. 8

    Gieo một con xúc xắc 20 lần thì có 14 lần được mặt chẵn chấm. Tỉ số của số lần được mặt chẵn so với tổng số lần gieo là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 7/10 (70%) — 14/20 = 7/10 = 70%.

  9. 9

    Vẫn dữ liệu câu trên (20; 30; 25; 40; 35; 30; 45; 20; 25; 30). Thời gian nào xuất hiện nhiều lần nhất?

    Xem đáp án

    Đáp án: 30 phút (3 học sinh) — 30 phút xuất hiện 3 lần, nhiều nhất.

  10. 10

    Lượng mưa 5 ngày là 24; 30; 28; 35; 33 mm. Tổng lượng mưa là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 150 mm — 24 + 30 + 28 + 35 + 33 = 150 mm.

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Màu yêu thích của 12 học sinh: đỏ 3, xanh 5, vàng 2, hồng 2. Màu nào được yêu thích nhất?

    Xem đáp án

    Đáp án: Xanh (5 học sinh) — Xanh có 5 học sinh, nhiều nhất.

  2. 2

    Thư viện 800 quyển: truyện thiếu nhi 35%, sách lịch sử 20%. Loại nào nhiều hơn sách lịch sử 120 quyển?

    Xem đáp án

    Đáp án: Truyện thiếu nhi (280 quyển) — Thiếu nhi: 800 × 35% = 280; lịch sử: 800 × 20% = 160; 280 − 160 = 120 (quyển).

  3. 3

    Tung hai đồng xu 40 lần thì có 22 lần được đúng một mặt ngửa. Tỉ số của số lần này so với tổng số lần tung là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 11/20 (55%) — 22/40 = 11/20 = 55%.

  4. 4

    Thời gian đọc sách (phút): 20; 30; 25; 40; 35; 30; 45; 20; 25; 30. Số học sinh đọc từ 30 phút trở lên chiếm tỉ lệ bao nhiêu phần trăm?

    Xem đáp án

    Đáp án: 60% — Từ 30 phút trở lên có 6 bạn (30 phút: 3, 35: 1, 40: 1, 45: 1); 6 : 10 = 60%.

  5. 5

    Lớp có 60 học sinh, 40% chơi thể thao. Có bao nhiêu học sinh chơi thể thao?

    Xem đáp án

    Đáp án: 24 học sinh — 60 × 40% = 24 học sinh.

  6. 6

    Thời gian đọc: 20;35;50;25;40;60;30;45;55;28 phút. Nhóm "dưới 30 phút" gồm bao nhiêu học sinh?

    Xem đáp án

    Đáp án: 3 học sinh — Dưới 30 phút gồm 20; 25; 28 — 3 học sinh.

  7. 7

    Một gia đình có thu nhập 20 000 000 đồng, chi cho thực phẩm chiếm 35%. Số tiền chi cho thực phẩm là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 7 000 000 đồng — 20 000 000 × 35% = 7 000 000 (đồng).

  8. 8

    Quay một vòng quay 80 lần: kim vào ô đỏ 28 lần, ô xanh 32 lần, còn lại vào ô vàng. Tỉ số của số lần vào ô vàng so với tổng số lần quay là:

    Xem đáp án

    Đáp án: 1/4 (25%) — Vàng = 80 − 28 − 32 = 20; 20/80 = 1/4 = 25%.

  9. 9

    Lớp có 50 học sinh, trong đó 20 học sinh thích bóng đá. Tỉ số phần trăm học sinh thích bóng đá là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 40% — 20 : 50 = 0,4 = 40%.

  10. 10

    Quay 120 lần: đỏ 48, xanh 42, còn lại vàng. Tỉ số phần trăm màu vàng là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 25% — Vàng = 120 − 48 − 42 = 30; 30 : 120 = 25%.

📚 Học tiếp