Bài tập Phép cộng, phép trừ phân số – Toán lớp 4
Tổng hợp 30 câu bài tập phép cộng, phép trừ phân số của Toán lớp 4, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 3 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Phép cộng, phép trừ phân số
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
Kết quả của phép tính 2/7 + 3/7 là:
Xem đáp án
Đáp án: 5/7 — Cùng mẫu số: 2/7 + 3/7 = (2+3)/7 = 5/7.
- 2
Tính rồi rút gọn: 5/9 − 2/9
Xem đáp án
Đáp án: 1/3 — 5/9 − 2/9 = 3/9 = 1/3.
- 3
Trong phân số 7/11, tử số là:
Xem đáp án
Đáp án: 7 — Tử số là số ở trên gạch ngang: 7.
- 4
Kết quả của phép tính 1/5 + 2/5 là:
Xem đáp án
Đáp án: 3/5 — Cùng mẫu số: 1/5 + 2/5 = 3/5.
- 5
Tính rồi rút gọn: 7/10 − 3/10
Xem đáp án
Đáp án: 2/5 — 7/10 − 3/10 = 4/10 = 2/5.
- 6
Trong phân số 5/9, mẫu số là:
Xem đáp án
Đáp án: 9 — Mẫu số là số ở dưới gạch ngang: 9.
- 7
Muốn cộng hai phân số có cùng mẫu số, ta:
Xem đáp án
Đáp án: Cộng hai tử số và giữ nguyên mẫu số — Cộng hai phân số cùng mẫu số: cộng hai tử số và giữ nguyên mẫu số.
- 8
Muốn trừ hai phân số có cùng mẫu số, ta:
Xem đáp án
Đáp án: Trừ hai tử số và giữ nguyên mẫu số — Trừ hai phân số cùng mẫu số: lấy tử số thứ nhất trừ tử số thứ hai, giữ nguyên mẫu số.
- 9
Phép chia 8 : 5 được viết dưới dạng phân số là:
Xem đáp án
Đáp án: 8/5 — 8 : 5 = 8/5.
- 10
Kết quả của phép tính 4/9 + 2/9 là:
Xem đáp án
Đáp án: 6/9 — Cùng mẫu số: 4/9 + 2/9 = 6/9.
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
Kết quả của phép tính 1/2 + 1/3 là:
Xem đáp án
Đáp án: 5/6 — 1/2 = 3/6 và 1/3 = 2/6; 3/6 + 2/6 = 5/6.
- 2
Kết quả của phép tính 3/4 − 1/2 là:
Xem đáp án
Đáp án: 1/4 — 1/2 = 2/4; 3/4 − 2/4 = 1/4.
- 3
Rút gọn phân số 18/30, ta được:
Xem đáp án
Đáp án: 3/5 — 18/30 = (18:6)/(30:6) = 3/5.
- 4
Kết quả của phép tính 2/3 + 1/6 là:
Xem đáp án
Đáp án: 5/6 — 2/3 = 4/6; 4/6 + 1/6 = 5/6.
- 5
Kết quả của phép tính 5/6 − 1/4 là:
Xem đáp án
Đáp án: 7/12 — 5/6 = 10/12 và 1/4 = 3/12; 10/12 − 3/12 = 7/12.
- 6
Quy đồng mẫu số hai phân số 3/4 và 5/6, ta được:
Xem đáp án
Đáp án: 9/12 và 10/12 — 3/4 = 9/12 và 5/6 = 10/12.
- 7
Kết quả của phép tính 3/4 + 1/8 là:
Xem đáp án
Đáp án: 7/8 — 3/4 = 6/8; 6/8 + 1/8 = 7/8.
- 8
Kết quả của phép tính 7/8 − 1/6 là:
Xem đáp án
Đáp án: 17/24 — 7/8 = 21/24 và 1/6 = 4/24; 21/24 − 4/24 = 17/24.
- 9
Điền dấu thích hợp: 7/10 … 2/3
Xem đáp án
Đáp án: > — 7/10 = 21/30 và 2/3 = 20/30; vì 21 > 20 nên 7/10 > 2/3.
- 10
Kết quả của phép tính 2/5 + 3/10 là:
Xem đáp án
Đáp án: 7/10 — 2/5 = 4/10; 4/10 + 3/10 = 7/10.
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
Kết quả của phép tính 5/6 + 7/12 là:
Xem đáp án
Đáp án: 17/12 — 5/6 = 10/12; 10/12 + 7/12 = 17/12.
- 2
Tính rồi rút gọn: 7/6 − 5/12
Xem đáp án
Đáp án: 3/4 — 7/6 = 14/12; 14/12 − 5/12 = 9/12 = 3/4.
- 3
Kết quả của phép tính 7/12 + 5/18 là:
Xem đáp án
Đáp án: 31/36 — 7/12 = 21/36 và 5/18 = 10/36; 21/36 + 10/36 = 31/36.
- 4
Tính rồi rút gọn: 7/10 + 5/6
Xem đáp án
Đáp án: 23/15 — 7/10 = 21/30 và 5/6 = 25/30; 21/30 + 25/30 = 46/30 = 23/15.
- 5
Kết quả của phép tính 11/8 − 2/3 là:
Xem đáp án
Đáp án: 17/24 — 11/8 = 33/24 và 2/3 = 16/24; 33/24 − 16/24 = 17/24.
- 6
Kết quả của phép tính 11/15 − 1/6 là:
Xem đáp án
Đáp án: 17/30 — 11/15 = 22/30 và 1/6 = 5/30; 22/30 − 5/30 = 17/30.
- 7
Tìm x: 3/8 + x = 7/8
Xem đáp án
Đáp án: 1/2 — x = 7/8 − 3/8 = 4/8 = 1/2.
- 8
Tìm x: x + 3/8 = 7/8
Xem đáp án
Đáp án: 1/2 — x = 7/8 − 3/8 = 4/8 = 1/2.
- 9
Giá trị của biểu thức 3/4 + 5/8 − 1/2 là:
Xem đáp án
Đáp án: 7/8 — 3/4 = 6/8 và 1/2 = 4/8; 6/8 + 5/8 − 4/8 = 7/8.
- 10
Điền số thích hợp: □/12 + 5/12 = 11/12
Xem đáp án
Đáp án: 6 — 11 − 5 = 6 nên số cần điền là 6.
