Bé Hay Học

Bài tập Ôn tập học kỳ 1Toán lớp 2

Tổng hợp 30 câu bài tập ôn tập học kỳ 1 của Toán lớp 2, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 4 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Ôn tập học kỳ 1

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 33: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 20, 100
  2. Bài 34: Ôn tập hình phẳng
  3. Bài 35: Ôn tập đo lường
  4. Bài 36: Ôn tập chung học kỳ 1

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    14 + 5 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 19 — 14 + 5 = 19.

  2. 2

    Hình tròn có bao nhiêu cạnh thẳng?

    Xem đáp án

    Đáp án: 0 — Hình tròn không có cạnh thẳng.

  3. 3

    1 kg = ? g

    Xem đáp án

    Đáp án: 1000 g — 1 kg = 1000 g.

  4. 4

    35 + 47 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 82 — 35 + 47 = 82.

  5. 5

    17 - 8 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 9 — 17 - 8 = 9.

  6. 6

    Hình nào có 3 cạnh và 3 góc?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình tam giác — Hình tam giác có 3 cạnh, 3 góc.

  7. 7

    1 m = ? cm

    Xem đáp án

    Đáp án: 100 cm — 1 m = 100 cm.

  8. 8

    Hình chữ nhật có bao nhiêu góc vuông?

    Xem đáp án

    Đáp án: 4 — Hình chữ nhật có 4 góc vuông.

  9. 9

    45 + 30 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 75 — 45 + 30 = 75.

  10. 10

    Hình vuông khác hình chữ nhật ở điểm nào?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình vuông có 4 cạnh bằng nhau — Hình vuông có 4 cạnh bằng nhau; hình chữ nhật chỉ có 2 cặp cạnh bằng nhau.

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    63 + 25 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 88 — 63 + 25 = 88.

  2. 2

    Một hình chữ nhật có chiều dài 12 cm và chiều rộng 5 cm. Diện tích là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 60 cm² — Diện tích = 12 × 5 = 60 cm².

  3. 3

    Một bình chứa 3 L nước. Đổ ra 1500 mL. Còn lại bao nhiêu mL?

    Xem đáp án

    Đáp án: 1500 mL — 3000 - 1500 = 1500 mL.

  4. 4

    Chu vi hình chữ nhật dài 9 cm, rộng 4 cm là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 26 cm — (9+4)×2 = 26 cm.

  5. 5

    72 - 38 = ?

    Xem đáp án

    Đáp án: 34 — 72 - 38 = 34.

  6. 6

    Hình nào không phải là tứ giác?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình tam giác — Tứ giác có 4 cạnh; tam giác có 3 cạnh.

  7. 7

    Chiều cao của Nam là 1 m 25 cm. Chiều cao của An là 130 cm. Ai cao hơn?

    Xem đáp án

    Đáp án: An — Nam = 125 cm; An = 130 cm. An cao hơn.

  8. 8

    Tháng 10 năm nay bắt đầu vào thứ Hai. Ngày 22 tháng 10 là thứ mấy?

    Xem đáp án

    Đáp án: Thứ Hai — 22 - 1 = 21 ngày; 21 ÷ 7 = 3 tuần đúng; 1/10=Hai → 22/10=Hai.

  9. 9

    Chọn tất cả phép tính có kết quả bằng 100.

    Xem đáp án

    Đáp án: 60+40, 55+45, 70+30 — 60+40=100; 55+45=100; 70+30=100; 80+25=105.

  10. 10

    Chọn tất cả hình có 4 cạnh.

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình vuông, Hình chữ nhật, Hình thoi — Vuông, chữ nhật, thoi đều có 4 cạnh.

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Buổi sáng bán được 47 chiếc bánh, buổi chiều bán thêm 36 chiếc. Bán được tất cả bao nhiêu chiếc bánh?

    Xem đáp án

    Đáp án: 83 — 47 + 36 = 83.

  2. 2

    Một tờ giấy hình chữ nhật dài 20 cm, rộng 15 cm. Cắt bỏ một góc hình vuông cạnh 5 cm. Diện tích còn lại là bao nhiêu cm²?

    Xem đáp án

    Đáp án: 275 cm² — 20×15 - 5×5 = 300 - 25 = 275 cm².

  3. 3

    Thùng A chứa 15 L nước. Thùng B chứa ít hơn thùng A 3 L. Thùng C chứa gấp đôi thùng B. Tổng ba thùng chứa bao nhiêu lít?

    Xem đáp án

    Đáp án: 51 — B=12; C=24; A+B+C=15+12+24=51 L.

  4. 4

    Bạn Hoa đọc sách: tuần 1 đọc 15 trang, tuần 2 đọc nhiều hơn tuần 1 là 8 trang, tuần 3 đọc ít hơn tuần 2 là 5 trang. Tổng số trang Hoa đọc trong 3 tuần là bao nhiêu?

    Xem đáp án

    Đáp án: 56 — T1=15; T2=23; T3=18; Tổng=56.

  5. 5

    Túi có 100 viên bi. Cho bạn A 35 viên, cho bạn B 28 viên. Còn lại bao nhiêu viên?

    Xem đáp án

    Đáp án: 37 — 100 - 35 - 28 = 37.

  6. 6

    Xếp các hình tam giác nhỏ (mỗi tam giác có diện tích 4 cm²) để tạo hình vuông diện tích 32 cm². Cần bao nhiêu tam giác?

    Xem đáp án

    Đáp án: 8 — 32 ÷ 4 = 8 tam giác.

  7. 7

    Lan cao 1 m 25 cm. Mỗi năm Lan cao thêm 5 cm. Sau 3 năm Lan cao bao nhiêu cm?

    Xem đáp án

    Đáp án: 140 cm — 125 + 5×3 = 125 + 15 = 140 cm.

  8. 8

    Vườn hình chữ nhật dài 25 m, rộng 15 m. Người ta làm hàng rào xung quanh, cứ 2 m cắm 1 cọc. Cần bao nhiêu cọc?

    Xem đáp án

    Đáp án: 40 — Chu vi = (25+15)×2 = 80 m; 80÷2 = 40 khoảng → 40 cọc (hình chữ nhật khép kín).

  9. 9

    Trò chơi tính nhanh: Tìm hai số có tổng bằng 100, biết một số là 64.

    Xem đáp án

    Đáp án: 36 — 100 - 64 = 36.

  10. 10

    Trò chơi: Hình nào có thể ghép với hình tam giác để tạo hình chữ nhật?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hình tam giác — 2 tam giác vuông ghép lại tạo hình chữ nhật.

📚 Học tiếp