Bài tập Trường học – Tiếng Anh lớp 1
Tổng hợp 30 câu bài tập trường học của Tiếng Anh lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.
Các bài học trong chủ đề Trường học
Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.
Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức
- 1
'school' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: trường học — Đáp án đúng là "trường học".
- 2
'bag' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cái cặp/túi — Đáp án đúng là "cái cặp/túi".
- 3
'ruler' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cái thước — Đáp án đúng là "cái thước".
- 4
'desk' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cái bàn học — Đáp án đúng là "cái bàn học".
- 5
'school' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: trường học — Đáp án đúng là "trường học".
- 6
'teacher' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: giáo viên — Đáp án đúng là "giáo viên".
- 7
'book' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: quyển sách — Đáp án đúng là "quyển sách".
- 8
'eraser' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cục tẩy — Đáp án đúng là "cục tẩy".
- 9
'chair' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cái ghế — Đáp án đúng là "cái ghế".
- 10
'teacher' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: giáo viên — Đáp án đúng là "giáo viên".
Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo
- 1
'This is my school.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Đây là trường của tôi. — Đáp án đúng là "Đây là trường của tôi.".
- 2
'My school bag' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Cặp sách của tôi — Đáp án đúng là "Cặp sách của tôi".
- 3
'scissors' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cái kéo — Đáp án đúng là "cái kéo".
- 4
'Open the door.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Mở cửa ra. — Đáp án đúng là "Mở cửa ra.".
- 5
'classroom' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: lớp học — Đáp án đúng là "lớp học".
- 6
'student' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: học sinh — Đáp án đúng là "học sinh".
- 7
'notebook' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: quyển vở — Đáp án đúng là "quyển vở".
- 8
'sharpener' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: cái gọt bút chì — Đáp án đúng là "cái gọt bút chì".
- 9
'Close the window.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Đóng cửa sổ lại. — Đáp án đúng là "Đóng cửa sổ lại.".
- 10
'crayon' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: bút màu sáp — Đáp án đúng là "bút màu sáp".
Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn
- 1
'I go to school every day.' nghĩa là:
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đi học mỗi ngày. — Đáp án đúng là "Tôi đi học mỗi ngày.".
- 2
'What's in your school bag?' — trả lời đúng:
Xem đáp án
Đáp án: A book, a pen and a pencil. — Đáp án đúng là "A book, a pen and a pencil.".
- 3
'Can I use your eraser?' trả lời lịch sự đồng ý:
Xem đáp án
Đáp án: Sure, here you are. — Đáp án đúng là "Sure, here you are.".
- 4
'How many desks are there?' hỏi về:
Xem đáp án
Đáp án: Có bao nhiêu bàn học? — "How many desks are there?" nghĩa là "Có bao nhiêu bàn học?".
- 5
Từ nào chỉ NGƯỜI ở trường?
Xem đáp án
Đáp án: teacher — Đáp án đúng là "teacher".
- 6
Từ nào chỉ NGƯỜI ở trường?
Xem đáp án
Đáp án: teacher — Đáp án đúng là "teacher".
- 7
Chọn cụm dùng ĐÚNG mạo từ:
Xem đáp án
Đáp án: a pencil, an eraser — Đáp án đúng là "a pencil, an eraser".
- 8
Từ nào KHÔNG phải đồ dùng học tập?
Xem đáp án
Đáp án: banana — Đáp án đúng là "banana".
- 9
Đổi 'There is a board.' sang số nhiều đúng:
Xem đáp án
Đáp án: There are two boards. — Đáp án đúng là "There are two boards.".
- 10
Từ nào KHÔNG phải đồ dùng học tập?
Xem đáp án
Đáp án: banana — Đáp án đúng là "banana".
