Bé Hay Học

Bài tập Chào hỏi và làm quenTiếng Anh lớp 1

Tổng hợp 30 câu bài tập chào hỏi và làm quen của Tiếng Anh lớp 1, chia theo 3 mức độ từ dễ đến nâng cao. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải ngắn gọn, bé bấm chọn là biết đúng sai ngay. Bộ câu hỏi được lấy từ 5 bài học trong chủ đề nên phủ đều kiến thức, phù hợp để ôn tập tại nhà hoặc làm phiếu luyện cuối tuần.

Các bài học trong chủ đề Chào hỏi và làm quen

Nếu bé làm sai nhiều, hãy quay lại học kỹ từng bài rồi luyện tập tiếp.

  1. Bài 1: Greetings - Các lời chào
  2. Bài 2: What's Your Name?
  3. Bài 3: How Are You?
  4. Bài 4: My New Friend
  5. Bài 5: Ôn tập chủ đề

Mức Dễ10 câu nhận biết – làm quen với kiến thức

  1. 1

    Từ tiếng Anh nào có nghĩa là 'Xin chào'?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hello — Đáp án đúng là "Hello".

  2. 2

    'name' nghĩa là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: tên — Đáp án đúng là "tên".

  3. 3

    'How are you?' để hỏi điều gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Sức khỏe/tình trạng — Đáp án đúng là "Sức khỏe/tình trạng".

  4. 4

    'friend' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: bạn — Đáp án đúng là "bạn".

  5. 5

    'Hello' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Xin chào — Đáp án đúng là "Xin chào".

  6. 6

    'Hi' có nghĩa là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Chào bạn — Đáp án đúng là "Chào bạn".

  7. 7

    Hỏi tên bạn bằng tiếng Anh:

    Xem đáp án

    Đáp án: What's your name? — Đáp án đúng là "What's your name?".

  8. 8

    Trả lời 'How are you?' là:

    Xem đáp án

    Đáp án: I'm fine. — Đáp án đúng là "I'm fine.".

  9. 9

    'This is my friend.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Đây là bạn của tôi. — Đáp án đúng là "Đây là bạn của tôi.".

  10. 10

    Hỏi tên bạn:

    Xem đáp án

    Đáp án: What's your name? — Đáp án đúng là "What's your name?".

Mức Trung bình10 câu hiểu và thực hành thành thạo

  1. 1

    Buổi sáng gặp cô giáo, em chào:

    Xem đáp án

    Đáp án: Good morning — Đáp án đúng là "Good morning".

  2. 2

    'What's your name?' là viết tắt của:

    Xem đáp án

    Đáp án: What is your name? — Đáp án đúng là "What is your name?".

  3. 3

    'I'm fine, thank you.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Tôi khỏe, cảm ơn. — Đáp án đúng là "Tôi khỏe, cảm ơn.".

  4. 4

    'Nice to meet you.' nghĩa là:

    Xem đáp án

    Đáp án: Rất vui được gặp bạn. — Đáp án đúng là "Rất vui được gặp bạn.".

  5. 5

    Chào buổi sáng:

    Xem đáp án

    Đáp án: Good morning — Đáp án đúng là "Good morning".

  6. 6

    'Good morning' nghĩa là gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Chào buổi sáng — Đáp án đúng là "Chào buổi sáng".

  7. 7

    Chọn câu trả lời đúng cho 'What's your name?'

    Xem đáp án

    Đáp án: I'm Tom. — Đáp án đúng là "I'm Tom.".

  8. 8

    'And you?' dùng để làm gì?

    Xem đáp án

    Đáp án: Hỏi lại 'còn bạn?' — Đáp án đúng là "Hỏi lại 'còn bạn?'".

  9. 9

    'She' dùng cho:

    Xem đáp án

    Đáp án: bạn gái — Đáp án đúng là "bạn gái".

  10. 10

    Trả lời cho 'What's your name?':

    Xem đáp án

    Đáp án: My name is Bo. — Đáp án đúng là "My name is Bo.".

Mức Nâng cao10 câu vận dụng, giải toán có lời văn

  1. 1

    Buổi chiều gặp bạn, em chào:

    Xem đáp án

    Đáp án: Good afternoon — Đáp án đúng là "Good afternoon".

  2. 2

    'What's her name?' hỏi về ai?

    Xem đáp án

    Đáp án: Một bạn nữ — Đáp án đúng là "Một bạn nữ".

  3. 3

    'How are you today?' hỏi về:

    Xem đáp án

    Đáp án: Hôm nay bạn thế nào — Đáp án đúng là "Hôm nay bạn thế nào".

  4. 4

    'This is my new friend, Mai. She is six.' — 'She' là ai?

    Xem đáp án

    Đáp án: Mai — Đáp án đúng là "Mai".

  5. 5

    Sắp xếp: name / your / What's / ?

    Xem đáp án

    Đáp án: What's your name? — Đáp án đúng là "What's your name?".

  6. 6

    Lời chào nào dùng SỚM nhất trong ngày?

    Xem đáp án

    Đáp án: Good morning — Đáp án đúng là "Good morning".

  7. 7

    Trả lời cho 'What's his name?' là:

    Xem đáp án

    Đáp án: His name is Ben. — Đáp án đúng là "His name is Ben.".

  8. 8

    Đáp lại đầy đủ và hỏi lại:

    Xem đáp án

    Đáp án: I'm fine, thanks. And you? — Đáp án đúng là "I'm fine, thanks. And you?".

  9. 9

    Chọn câu ĐÚNG:

    Xem đáp án

    Đáp án: She is my friend. — Đáp án đúng là "She is my friend.".

  10. 10

    Chọn hội thoại ĐÚNG:

    Xem đáp án

    Đáp án: A: How are you? B: I'm fine, thank you. — Đáp án đúng là "A: How are you? B: I'm fine, thank you.".

📚 Học tiếp