← Quay lại bài học
🎓
HAY HỌC
Học vui mỗi ngày – Bé tiến bộ từng bước
Họ và tên bé:
Lớp:
Ngày:

PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 34: What Do You Like?Tiếng Anh lớp 1

Tiếng Anh lớp 1Bài 34: What Do You Like?
Cả bài • 30 câu30 câu
🕐 Thời gian: 30 phút
1Câu 1: 'I like apples.' nghĩa là:
ATôi thích táo.
BTôi ghét táo.
CTôi có táo.
DTáo đỏ.
2Câu 2: 'Do you like milk?' nghĩa là:
ABạn có thích sữa không?
BBạn tên gì?
CBạn khỏe không?
DMàu gì?
3Câu 3: Điền: I bananas. (thích)
4Câu 4: 'Yes, I do.' là câu trả lời khẳng định cho 'Do you like...?'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
5Câu 5: 'Do you like fish?' — thích, trả lời:
AYes, I do.
BNo, I don't.
CRed.
DTen.
6Câu 6: 'I don't like grapes.' nghĩa là:
ATôi không thích nho.
BTôi thích nho.
CTôi có nho.
DNho xanh.
7Câu 7: Điền: you like rice? (Bạn có... không)
8Câu 8: 'No, I don't.' nghĩa là 'Không, tôi không thích'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
9Câu 9: 'What do you like?' hỏi về:
ABạn thích gì
BTên
CMàu
DTuổi
10Câu 10: 'I like water.' — 'like' nghĩa là:
Athích
Bghét
C
Dăn
11Câu 11: 'Do you like oranges? — Yes, I do.' — bạn có thích cam không?
A
BKhông
CKhông biết
DMột chút
12Câu 12: 'Do you like tea? — No, I don't.' — bạn có thích trà không?
AKhông
B
CRất thích
DBình thường
13Câu 13: Ghép: 'Bạn thích gì?' = ?
AWhat do you like?
BWhat's your name?
CHow are you?
DWhere are you?
14Câu 14: 'I like...' để nói về sở thích. Đúng hay sai?
Đúng Sai
15Câu 15: Điền: I like grapes. (không)
16Câu 16: 'I like apples and bananas.' — thích mấy loại quả?
Ahai
Bmột
Cba
Dkhông
17Câu 17: Chọn câu ĐÚNG:
ADo you like milk?
BYou do like milk?
CLike you do milk?
DMilk do you like?
18Câu 18: Trả lời 'Do you like...?' bằng 'Yes, I do.' hoặc 'No, I don't.'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
19Câu 19: Điền: you like fish? (Bạn có... không)
20Câu 20: 'My favourite drink is milk.' nghĩa là:
AĐồ uống yêu thích của tôi là sữa.
BTôi có sữa.
CTôi khỏe.
DMàu trắng.
21Câu 21: 'Do you like bread and eggs?' — thích cả hai, trả lời:
AYes, I do.
BNo, I don't.
CRed.
DTen.
22Câu 22: Sắp xếp: you / like / Do / rice / ?
ADo you like rice?
BYou do like rice?
CLike do you rice?
DRice do you like?
23Câu 23: 'I like fruit but I don't like fish.' nghĩa là:
ATôi thích trái cây nhưng không thích cá.
BTôi thích cả hai.
CTôi ghét trái cây.
DTôi có cá.
24Câu 24: 'don't' là viết tắt của 'do not'. Đúng hay sai?
Đúng Sai
25Câu 25: Điền: I like milk. I like tea. (không)
26Câu 26: 'What's your favourite food?' — trả lời:
AMy favourite food is rice.
BIt's red.
CTen.
DA desk.
27Câu 27: 'Do you like apples or bananas?' hỏi:
ABạn thích táo hay chuối
BBạn có mấy quả
CBạn tên gì
DBạn ở đâu
28Câu 28: 'I like...' và 'I don't like...' trái nghĩa nhau. Đúng hay sai?
Đúng Sai
29Câu 29: Câu nào là CÂU HỎI?
ADo you like fish?
BI like fish.
CI don't like fish.
DMy fish is big.
30Câu 30: 'I really like juice.' — 'really' nghĩa là:
Arất/thật sự
Bkhông
Cmột chút
Dghét
👨‍👩‍👧 Gợi ý cho phụ huynh

Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!

Tự đánh giá của bé
Con làm tốt
☁️Con cần luyện thêm
💗Con muốn ba mẹ giúp
Số câu đúng: / 30
Quét để học online
QR

Quét mã để nghe âm thanh và luyện tập thêm nhé!

Ba mẹ nhận xét:
💗 Học vui – Hiểu nhanh – Bé tự tin mỗi ngày! 💚
behayhoc.com/what-do-you-like