PHIẾU BÀI TẬP 📖 Bài 49: Vần ot, ôt, ơt — Tiếng Việt lớp 1
Tiếng Việt lớp 1Bài 49: Vần ot, ôt, ơt
✅ Chặng 2 – Luyện tập • 10 câu
🕐 Thời gian: 10 phút
⭐⭐⭐⭐
1Câu 1: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "ngọt"?
Anhót
Bcột
Cvợt
2Câu 2: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "cột"?
Athớt
Btốt
Cngót
3Câu 3: Tiếng nào có cùng vần với tiếng "vợt"?
Anhót
Brốt
Cthớt
4Câu 4: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ot?
Angọt, nhót, ngót
Bcột, tốt, lốt
Cvớt, thớt, vợt
5Câu 5: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ôt?
Anhót, ngọt, ngót
Bcột, tốt, rốt
Cớt, vợt, thớt
6Câu 6: Nhóm nào gồm toàn các tiếng chứa vần ơt?
Avớt, thớt, vợt
Bcột, tốt, lốt
Cnhót, ngót, ngọt
7Câu 7: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Vườn nhà bà có ớt, rau ngót và cà ___."
Arốt
Bvợt
Ccột
8Câu 8: Sắp xếp các cụm từ sau thành câu đúng: Vườn nhà bà / rau ngót / có ớt / và cà rốt.
AVườn nhà bà có ớt, rau ngót và cà rốt.
BCó ớt vườn nhà bà và cà rốt rau ngót.
CRau ngót vườn nhà bà cà rốt và có ớt.
9Câu 9: Đọc đoạn: "Sớm nay thức dậy, Nam chợt thấy một chú chim sâu. Chim hớn hở như chào Nam. Nó nhảy nhót một hồi rồi bay qua bay lại, tìm bắt sâu bọ cho cây." — Sáng sớm, Nam nhìn thấy con vật nào?
AMột chú chim sâu
BMột con sóc
CMột con mèo
10Câu 10: Chim sâu tìm bắt sâu bọ để làm gì?
ABảo vệ cây
BMang về cho Nam
CDùng làm đồ chơi
👨👩👧 Gợi ý cho phụ huynh
Hãy khen ngợi và khuyến khích bé khi bé hoàn thành bài tập để tạo động lực học nhé!